Danh Mục Thiết Bị Siemens

NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG SIEMENS RITTAL FESTO INNOMOTICS TCS

Hotline 24/7: 0938 870 608

Danh Mục Thiết Bị Siemens
Ngày đăng: 28/09/2022 03:07 PM

Danh mục thiết bị Siemens: 

STT

Mã hàng

Mô tả

1

 3NE1022-0

Dây cầu chì bán dẫn 

2

 3NW8011-1

Dây cầu chì sứ 

3

 3RV1031-4FA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ (Aptomat 3P) 3RV1

4

 3RV1331-4FC10

áp tô mát 3RV1

5

0101700172

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

6

0108800012

Vỏ tủ điện hạ thế SIMBOX dùng cho điện áp dưới 1000V 

7

0108800013

Vỏ tủ điện hạ thế SIMBOX dùng cho điện áp dưới 1000V 

8

0108800019

Vỏ tủ điện hạ thế SIMBOX dùng cho điện áp dưới 1000V 

9

0109000001

Cáp tín hiệu có vỏ bọc chống nhiễu, chưa gắn với đầu nối 6XV1

10

0109000005

Cáp chuyển đổi dữ liệu truyền thông 6XV1

11

0109000006

Cáp chuyển đổi dữ liệu truyền thông 6XV1

12

5UB9852-4PB01

ổ cắm đơn 3 chấu 5UB9

13

0110000148

Cầu chì

14

0110000323

Dây cầu chì sứ 

15

0110000324

Dây cầu chì sứ 

16

3NG1002

Đế cầu chì

17

0110000401

Phụ kiện thiết bị phân tích khí: Bộ hiển thị với bàn phím 

18

03TĐH062

Rơ le 3RP2

19

3VT1792-2DM36-0AA0

áp tô mát vỏ đúc 3VT

20

1FK7063-5AF71-1FA0

Động cơ secvo xoay chiều 3 pha 1FK

21

1FK7063-5AF71-1UA0

Động cơ secvo xoay chiều 3 pha 1FK

22

1FK7083-2AF71-1RA0

Động cơ đồng bộ xoay chiều ba pha 1FK

23

1FK7083-2AF71-1RB0

Động cơ đồng bộ xoay chiều ba pha 1FK

24

1FK7083-5AF71-1KA0

Động cơ servo xoay chiều 3 pha 1FK

25

1LE1001-1BB29-0FA4

Động cơ xoay chiều 1LE

26

3AY1715-2J

Phụ kiện thiết bị ngắt mạch trung thế-Tiếp điểm chính 3AY

27

6ES7131-4BD01-0AB0

Module tín hiệu Simatic 6ES7131

28

3RH2911-1FA40

Tiếp điểm phụ của rơ le dùng bảo vệ cho động cơ 3RH2

29

3NA3032

Dây cầu chì sứ (Cầu chì

30

3NA3244-6

Dây cầu chì loại sứ 

31

3NA3252

Dây cầu chì loại sứ 

32

3NA3254

Dây cầu chì loại sứ 

33

3NA3801

Dây cầu chì loại sứ 

34

3NA3803

Dây cầu chì loại sứ 

35

3NA3804

Dây cầu chì loại sứ 

36

3NA3805

Dây cầu chì loại sứ 

37

3NA3820-6

Cầu chì 

38

3NA3822

Dây cầu chì loại sứ 

39

3NA3822-6

Dây cầu chì loại sứ 

40

3NA3824-7

Dây cầu chì loại sứ 

41

3NA6232-4

Cầu chì 

42

3NA7801

Cầu ch

43

3NA7804

Dây cầu chì loại sứ 

44

3VT8431-1AA03-0AA2.

áp tô mát vỏ đúc 3VT

45

3NC1091

Đế cầu chì

46

3NG1102

Đế cầu chì

47

3NC1440

Đế cầu chì

48

3NE1230-0

Dây cầu chì bán dẫn  

49

3NE8020-1

Cầu chì 

50

3NE1334-0

Dây cầu chì bán dẫn 

51

3NE1334-2

Cầu chì 

52

3NE1448-3

Dây cầu chì 

53

3NE1813-0

Dây cầu chì bán dẫn 

54

3NE1815-0

Cầu chì 

55

3NE1818-0

Dây cầu chì bán dẫn 

56

3NE1820-0

Dây cầu chì bán dẫn 

57

3NE3232-0B

Dây chì của cầu chì 3

58

3NE4124

Cầu chì 

59

3NE8003-1

Dây cầu chì bán dẫn 

60

3NG1202

Đế cầu chì

61

3NE8731-1

Dây chì 

62

3RH1921-1FA04

Tiếp điểm phụ 3RH1

63

3RT1934-5BB41

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

64

3RT2026-1AP00

Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT2

65

3NH3030

Đế cầu chì

66

3NH3230

Giá đỡ cầu chì

67

3NH3330

Đế cầu chì

68

3NW1050-0HG

Dây cầu chì sứ 3N

69

3NW6004-1

Dây cầu chì sứ 

70

3NW6005-1

Dây cầu chì sứ 

71

3NW6007-1

Dây cầu chì sứ 

72

3NW6120-1

Cầu chì 

73

3NW6220-1

Dây cầu chì sứ 

74

3NW6222-1

Dây cầu chì sứ loại 63A AC 500V 

75

3NW6301-1

Dây cầu chì sứ 

76

3NW7314

Đế cầu chì loại 20A, 1 cực, 400

77

3NW8000-1

Đế càu chì 

78

3NW8004-1

Dây cầu chì sứ 

79

3NA3022

Dây cầu chì dạng khố

80

3NW8010-1

Dây cầu chì sứ 

81

3NC1415

Đế cầu chì

82

3RA1912- 2H

Tiếp điểm phụ của khởi động từ 3RT

83

3RA1921-1A

Thanh gá của khởi động từ

84

3RA1911-1A

Đầu giắc cắm kết nối

85

3RA1932-2D

Tiếp điểm phụ của khởi động từ 

86

3RA1954-2A

Tiếp điểm phụ của khởi động từ

87

3RA2921-1A

Đầu nối cho áp tô mát bảo vệ động cơ

88

3RA2921-1BA00

Đầu nối cho áp tô mát bảo vệ động cơ 3RA2

89

3RA2923-2AA1

Đầu nối cho contactor <16A 3RA

90

3RA2933-2BB1

Đầu nối cho bộ khởi động đảo chiều động cơ 400V, < 40A  3RA

91

3RH1244-1BB40

Rơ le 3RH1

92

3RF2320-1AA02

Công tắc tơ 3 pha 3RF2

93

3RH1911-1GA04

Tiếp điểm phụ của contactor 3RH1

94

3RH1131-1AF00

Rơle 3RH1

95

3RH1131-1BF40

Rơle 3RH1

96

3RH1140-1AF00

Rơ le trung gian 3RH1

97

3RH1140-1AP00

Rơ le 3RH1

98

3RH1140-1BF40

Rơ le 3RH1

99

3RH2921-1DA11

Tiếp điểm phụ 3RH2

100

3RH1422-1BB40

Rơle 3RH1

101

3RH1911-1FA11

Tiếp điểm phụ (phụ kiện) của contactor 3RH1

102

3RH1911-1FA20

Tiếp điểm phụ của áp tô mát 3RH1

103

3RP1532-1AQ30

Rơ le 3RP1

104

3RH1911-1GA22

Tiếp điểm phụ (phụ kiện) của contactor 3RH1

105

3RH1911-1HA22

Tiếp điểm phụ của khởi động từ 3RH1

106

3RH1911-1LA11

Tiếp điểm phụ 3RH1

107

3RH1921-1CA01

Tiếp điểm phụ 3RH1

108

3RT1945-5AV01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

109

3RH1921-1JA11

Tiếp điểm phụ 3RH1

110

3RH1924-1GP11

Thanh nối 3RH1

111

3RH2131-1AP00

Rơ le 3RH2

112

3RH2140-1BB40

Rơ le 3RH2

113

3RH2911-1FA04

Tiếp điểm phụ - phụ kiện của công tắc 3RH2

114

3SU1500-0AA10-0AA0

Đế nút nhấn của tủ điện công nghiệp dưới 1000V

115

6ES7221-1BH32-0XB0

Mô đun đầu vào kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200

116

3RK1901-2DA00

Phụ kiện giữ cáp 3RK1

117

3RK1904-2AB02

Thiết bị cầm tay dùng để cài đặt địa chỉ cho các thiết bị mạng AS-I 3RK1

118

3RN1010-1CG00

Cảm biến nhiệt 3RN1

119

3RP1511-1AQ30

Rơ le thời gian 3RP1

120

3RP1525-1BQ30

Rơ le 3RP1

121

3RP1531-1AP30

Rơ le:3RP1

122

3NC1491

Dây cầu chì bán dẫn

123

3RP1533-1AP30

Rơ le 3RP1

124

3RP1901-0B

Rơ le

125

3RQ3118-1AM00

Rơ le 3RQ3

126

3RT1015-1AB02

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

127

3RT1016-1AF02

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

128

3RT1016-1BB41

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

129

3RT1017-1AB02

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

130

3RT1023-1AF04

Khởi động từ 3RT1

131

3RT1023-1AP00

Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT1

132

3RT1023-1AV04

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

133

3RT1023-1BB40

Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT1

134

3RT1023-1BB44

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

135

3RT1024-1AB00

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

136

3RT1024-1AF04

Khởi động từ 3RT1

137

3RT1024-1AV00

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

138

3RT1025-1AV00

Công tắc tơ 3RT1

139

3RT1025-1BF40

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

140

3RT1035-1BW44

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

141

3RT1044-1BB44

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

142

3RT1046-1AV04

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

143

3RT1317-1BB40

Công tắc tơ 3 pha 3RT1

144

3RT1326-1BB40

Công tắc tơ 3RT1

145

3RT1924-5AF01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

146

3RT1924-5AP01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

147

3NE1332-0

Cầu chì 

148

3RT1934-5AP01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

149

3RA1921-1D

Thanh gá của khởi động từ

150

3RT1935-5AF01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

151

3RT1935-5AP01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

152

3RT1944-5AD01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

153

3RT1944-5BB41

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

154

3RT1944-6A

Phụ kiện cơ khi lắp đặt của contactor

155

3RG9010-0AA00

Mô đun giao diện 3RG9

156

3RT1955-5AF31

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

157

3RT1955-5AP31

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

158

3RT1965-5AP31

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

159

3RT2023-1AL20

Công tắc tơ 3 pha 3RT2

160

3RT2024-1AN24

Công tắc tơ 3 pha 3RT2

161

3RT2025-1AB04

Công tắc tơ 3 pha 3RT2

162

3RT2025-1AF04

Khởi động từ 7.5KW/400V dùng để khởi động động cơ điện 3RT2

163

3RT2026-1AB04

Công tắc tơ 3 pha 3RT2

164

6SN1118-0NK01-0AA1

Điều khiển của biến tần 6SN1118-0

165

3RT2036-1AB04

Công tắc tơ 3 pha 3RT2

166

3RT2038-1AP00

Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT2

167

3RU1116-0CB0

Rơ le nhiệt 3RU

168

3RU1116-0DB0

Rơ le nhiệt 3RU

169

3RU1116-0GB0

Rơ le 3RU

170

3RU1116-1AB1

Rơ le bảo vệ quá tải 3RU

171

3RU1116-1DB1

Rơ le 3RU

172

3RU1126-1EB0

Rơ le bảo vệ quá tải 3RU

173

3RU1126-1GB0

Rơ le 3RU

174

3RU1126-1HB0

Rơ le bảo vệ quá tải 3RU

175

3RU1136-4BB0

Rơ le 3RU

176

3RU1136-4GB1

Rơ le 3RU

177

3RU1900-1C

Bộ phận nhả và giữ cáp điện có giá đỡ

178

3RU2126-1KB0

Rơ le bảo vệ động cơ quá tải 3RU

179

3RU2136-4FB0

Rơ le bảo vệ quá tải 3RU

180

3RU2136-4RB0

Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 3RU

181

3RV1011-0AA15

áp tô mát 3RV1

182

3RV1011-0BA10

áp tô mát 3RV1

183

3RV1011-0CA10

áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1

184

3RV1011-0DA10

áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1

185

3RV1011-0DA15

Áp tô mát 3RV1

186

3RV1011-0EA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

187

3RV1011-0FA10

áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1

188

3RV1011-0FA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

189

3RV1011-0GA10

áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1

190

3RV1011-0GA15

áp tô mát 3RV1

191

3RV1011-0HA10

áp tô mát 3RV1

192

3RV1011-0HA15

áp tô mát 3RV1

193

3RV1021-0AA10

áp tô mát 3RV1

194

3RV1021-0CA15

áp tô mát 3RV1

195

3RV1021-0DA10

áp tô mát 3RV1

196

3RV1021-0EA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

197

3RV1021-0FA15

áp tô mát 3RV1

198

3RV1021-0GA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

199

3RV1021-0HA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

200

3RV1021-1BA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

201

3RV1021-1CA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ (Aptomat 3P) 3RV1

202

3RV1021-1JA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

203

3RV1021-4CA10

áp tô mát hộp đúc 3 pha dùng cho mô tơ 3RV1

204

3RV1031-4AA10

áp tô mát 3RV1

205

3RV1031-4AA15

áp tô mát 3RV1

206

3RV1031-4DA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

207

3RV1031-4EA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

208

3RV1031-4GA15

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bải vệ cho mô tơ 3RV1

209

3RV1042-4AA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

210

3RV1321-0JC10.

áp tô mát 3RV1

211

3RV1321-0KC10

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3RV1

212

3RV1321-1DC10

áp tô mát 3RV1

213

3RV1321-1FC10

áp tô mát 3RV1

214

3RV1321-1HC10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho động cơ 3RV1

215

3RV1321-4BC10

áp tô mát 3RV1

216

3RV1331-4DC10

áp tô mát 3RV1

217

3RV1331-4GC10

áp tô mát 3RV1

218

3RV1341-4JC10

áp tô mát hộp đúc 3 pha 3RV1

219

3RV1341-4LC10

áp tô mát 3RV1

220

3RV1342-4FC10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

221

3RV1421-0DA10

áp tô mát 3RV1

222

3RV1421-0GA10

áp tô mát 3RV1

223

3RV1421-0JA10

áp tô mát 3RV1

224

3RV1421-1AA10

áp tô mát hộp đúc (bộ ngắt mạc tự động) bảo vệ cho biến dòng 3RV1

225

3RV1421-1CA10

áp tô mát 3RV1

226

3RV1421-1DA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1

227

3RV1431-4BA10

áp tô mát 3RV1

228

3RV1901- 1A

Tiếp điểm phụ

229

3RV1901- 1D

Tiếp điểm phụ (phụ kiện) của áp tô mát hộp đúc

230

3RV1915-1CB

Thanh dẫn điện bằng đồng dùng trong tủ điện công nghiệp

231

0110000333

Thẻ nhớ/chíp nhớ dùng lưu dữ liệu cho các đồng hồ lưu lượng FDK

232

3RV2011- 1HA15

Áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2

233

3RV2011-0CA10

Âp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho động cơ 0,18-0,25A 3RV2

234

3RV2011-1AA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2

235

3RV2011-1EA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2

236

3RV2011-4AA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2

237

3RV2021-1KA15

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2

238

3RV2031-4EA10

áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2

239

3RV2031-4JA10

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho mô tơ 3RV2

240

3RV2031-4UA10

áp tô mát 3 pha cho motor 3RV2

241

3RV2111-0KA10

áp tô mát 3RV2

242

3RV2321-1BC10

áp tô mát hộp đúc  loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho mô tơ 3RV2

243

3RV2321-4BC10

áp tô mát hộp đúc  loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho mô tơ 3RV2

244

3RV2926-0K

Tay xoay

245

3RW3013-1BB14

Bộ khởi động mềm 3RW3

246

3RW3028-1BB14

Bộ khởi động mềm 3RW3

247

3RW3036-1BB14

Bộ khởi động mềm 3RW3

248

3RW4024-1BB15

Khởi động mềm 3RW4

249

3RW4056-6BB44

Bộ khởi động mềm 3RW4

250

3RW4424-1BC44

Khởi động mềm 3RW4

251

3RW4425-1BC44

Bộ khởi động mềm 3RW4

252

3SB1901-3EM.

Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch

253

3SB3901-0AB

Đế giữ cho nút nhấn

254

3SB3901-0AC

Đế giữ cho nút nhấn

255

3SB3901-0AW.

Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch

256

3SB3901-1BA.

Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch

257

3SB3901-1CA

Đèn báo tín hiệu trong tủ điện công nghiệp

258

3SB3901-1PA.

Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch

259

3SB3901-1QA

Đèn báo tín hiệu

260

3SB3901-1SB.

Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch

261

3SE5112-0CH56-1AK8

Công tắc vị trí 3SE5112-0

262

3SE5212-0BK50

Công tắc 3SE5

263

3SU1000-3AB42-0AK0

Nút nhấn công tắc điện phụ kiện của công tắc 3SU1000-3

264

3SU1002-2BC40-0AA0

Công tắc núm xoay cho tủ điện công nghiệp (3SU1002-2B

265

3SU1032-2BF60-0AA0

Công tắc núm xoay điện 3SU1032-2

266

3SU1106-0AB40-1FA0

Nút nhấn có đèn báo tín hiệu  cho tủ điện công nghiệp 3SU1106-0

267

3NA7820

Cầu chì 

268

3SU1900-0BC31-0DA0

Miếng nhựa để gắn tem nhãn sản phẩm 3SU1900-0

269

3SX5100-3B

Phụ kiện của công tắc hành trình

270

3TF3101-1XB4.

Khởi động từ 3TF

271

3TF3511-1XB4

Khởi động từ 3TF

272

3TF4022-0XP0

Công tắc tơ 3 pha 3TF

273

3TF4031-0XM0

Công tắc tơ 3 pha 3TF

274

3TF4211-0XQ0

Khởi động từ 3TF

275

3TF4422- 0XP0

Khởi động từ 3TF4

276

3TH3040-0XM0

Rơ le 3TH

277

3TH4040-0XP0

Rơ le 3TH

278

3TH4355-0BG4

Rơ le 3TH

279

3TH8271-0XP0

Rơ le 3TH

280

3TK2804-0BB4

Công tắc chính 3 cực 3TK

281

3TK2823-2CB30

Rơ le kỹ thuật số bảo vệ an toàn mạch điện 3TK2

282

3TK2841-1BB40

Rơ le kỹ thuật số bảo vệ an toàn mạch điện 3TK2

283

3TX4001-4A

Tiếp điểm phụ của công tắc tơ

284

3TX4422-1A.

Tiếp điểm phụ của khởi động từ

285

3TX4490-3J

Bộ bảo vệ chống tăng áp loại biến trở cho công tắc tơ

286

3UA5040-0J

Rơ le bảo vệ quá tải

287

3UA5040-1B

Rơ le

288

3UA5040-1D

Rơ le

289

3UA6040-2X.

Rơ le

290

3UA6040-3J.

Rơ le

291

3UF7500-1AA00-0.

Mô đun giao diện 3UF750

292

3UF7700-1AA00-0.

Mô đun giao diện 3UF770

293

3VA1020-2ED36-0AA0

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1020-2

294

3VA1025-2ED36-0AA0

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1025-2

295

3VA1025-4ED32-0AA0

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực 25A 3VA1025-4

296

3VA1040-2ED36-0AA0

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1040-2

297

3VA1125-4ED26-0AA0

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1125-4

298

3VF3211-1BW41-1HN1

Phụ kiện áp tô mát 3VF3211-1

299

3VL1702-1DA33-0AA0-Z

áp tô mát hộp đúc 3VL1702-1DA

300

3VL1702-2DD33-0AA0.

áp tô mát hộp đúc 3VL1702-2

301

3VL1703-1EA46-8TD1.

áp tô mát hộp đúc 3VL1703-1

302

3VL1725-1DA33-0AA0

áp tô mát 3VL1725-1

303

3VL1725-1DA33-0AA0-Z

áp tô mát 3VL1725-1DA

304

3VL1796-1DA33-0AA0-Z

áp tô mát vỏ đúc 3VL1796-1DA

305

3VL9000-8AQ71.

Phụ kiện áp tô mát hộp đúc-Dây liên động cơ khí 3VL9

306

3VL9000-8AU00.

Phụ kiện áp tô mát hộp đúc 3VL9

307

3VL9500-4EC30.

Đầu nối cho dây dẫn 3VL9

308

3VL9500-4TA30

Tấm che đầu cực áp tô mát bằng nhựa 3VL9

309

3VL9600-8CE00.

Tấm cách điện bằng plastics dùng ngăn pha cho áp tô mát vỏ đúc 1 bộ/2 chiếc 3VL9

310

3VL9800-1SJ00

Cuộn ngắt-Phụ kiện của áp tô mát hộp đúc 3VL9

311

3VL9800-1UG00

Phụ kiện của áp tô mát vỏ đúc - Cuộn bảo vệ thấp áp 3VL9

312

3VL9800-1UP00

Phụ kiện của áp tô mát vỏ đúc cuộn bảo vệ áp thấp 3VL9

313

3VL9800-2AC00

Tiếp điểm phụ-Phụ kiện của áp tô mát 3VL9

314

3VL9800-4EC30

Phụ kiện của áp tô mát vỏ đúc cuộn bảo vệ áp thấp 3VL9

315

3VT1701-2DM36-0AA0.

áp tô mát vỏ đúc 3VT1701-2

316

3VT3763-2AA36-0AA0

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực 3VT3763-2

317

3VT8325-1AA03-0AA2.

áp tô mát vỏ đúc 3VT8325-1

318

3VT8440-1AA03-0AA2

Áp tô mát hộp đúc 3VT8440-1

319

3VT8550-1AA03-0AA2

Áp tô mát hộp đúc 3VT8550-1

320

3VT8550-1AA04-0AA2

Áp tô mát hộp đúc 3VT8550-1

321

3VT9100-2AB10

Phụ kiện áp tô mát vỏ đúc 3VT9

322

3VT9331-6AB00.

Phụ kiện áp tô mát vỏ đúc 3VT9

323

3VT9512-6AD00

áp tô mát 3VT9

324

3WL1110-3BB35-1AA2

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực 3WL1110-3

325

4AM4842-8JN00-0AE0

Biến áp nguồn 4AM4842-8

326

4AM5242-4TT10-0FA0.

Máy biến dòng 4AM5242-4

327

4AM5742-5AT10-0FA0

Biến dòng 4AM5742-5

328

5SB221

Dây cầu chì 

329

5SB251

Dây cầu chì 

330

5SB261

Dây cầu chì 

331

5SB271

Dây cầu chì 

332

5SB411

Dây cầu chì 

333

5SB431

Dây cầu chì 

334

5SJ6240-7SC

áp tô mát hộp đúc

335

5SG1301.

Mặt bích cầu chì

336

5SH112.

Nắp cầu chì

337

5SH320.

Mặt bích của cầu chì

338

5SH4316.

Mặt bích cầu chì

339

5SH5006.

Mặt bích cầu chì

340

5SH5010.

Mặt bích cầu chì

341

5SJ4101-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

342

5SJ4106-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

343

5SJ4106-7HG42

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

344

5SJ4110-7CC20

áp tô mát vỏ đúc 5SJ41

345

5SJ4110-7HG42

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực 5SJ4

346

5SJ4120-7CC20

áp tô mát vỏ đúc 5SJ41

347

5SJ4125-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

348

5SJ4132-7CC 20

áp tô mát vỏ đúc 5SJ41

349

5SJ4140-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

350

5SJ4150-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

351

5SJ4163-CC20

áp tô mát vỏ đúc 5SJ4163

352

5SJ4201-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

353

5SL4125-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

354

5SJ4204-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

355

5SJ4210-7CC20

Áp tô mát hộp đúc (Thiết bị ngắt mạch tự động loại hộp đúc 2 cực, 10A, 400V) 5SJ4

356

5SJ4216-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

357

5SJ4220-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

358

5SJ4225-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

359

5SJ4232-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

360

5SJ4240-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

361

5SJ4250-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

362

5SJ4301-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

363

5SJ4302-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

364

5SJ4304-7CC20

áp tô mát hộp đúc  5SJ4

365

5SJ4306-7CC20

áp tô mát hộp đúc 5SJ4

366

5SJ6101-7SC

áp tô mát hộp đúc

367

5SJ6140-7SC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

368

5SJ6150-7SC

áp tô mát vỏ đúc

369

5SJ6163-7SC

áp tô mát vỏ đúc

370

5SJ6201-7SC

áp tô mát vỏ đúc

371

6ES7234-4HE32-0XB0

Mô đun vào ra tín hiệu tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7234

372

6ES7953-8LF30- 0AA0

Thẻ nhớ 6ES7953

373

6SL3224-0BE31-5UA0

Mô đun công suất của biến tần

374

5SJ6225-7SC

áp tô mát hộp đúc

375

5SJ4202-7CC20

áp tô mát hộp đúc

376

5SJ6250-7SC

áp tô mát vỏ đúc

377

5SL6225-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực, 25A

378

5SJ6301-7SC

áp tô mát hộp đúc

379

5SJ6302-7SC

áp tô mát hộp đúc

380

5SJ6303-7SC

áp tô mát hộp đúc

381

5SJ6304-7SC

áp tô mát hộp đúc

382

5SL4116-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 16A

383

5SL4120-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 20A

384

6ES7231-4HF32-0XB0

Mô đun đầu vào tín hiệu tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7231

385

5SL4132-7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

386

5SL4140-7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

387

5SL4150-7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

388

5SL4216-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

389

5SL4220-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

390

5SL4225-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

391

5SL4232-7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

392

5SL4240-7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

393

5SL4250-7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

394

5SL4263-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực, 63A

395

5SL4325-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực, 25 A

396

5SL4440-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

397

6ES7241- 1CH32-0XB0

Mô đun truyền thông cho bộ điều khiển logíc có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7241

398

3NA 7144

Dây cầu chì sứ 

399

6ES7390-1AE80-0AA0

Giá đỡ cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7390

400

5SJ6216-7SC

áp tô mát vỏ đúc

401

5SL6140-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực

402

5SL6150-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

403

5SL6163-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

404

5SL6216-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

405

5SL6263-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

406

5TG9861-8PB01

Miếng nhựa dùng để luồn định vị dây tín hiệu 5TG9

407

5SL6240-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực

408

5TG9862-5PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

409

5SM3314-6

áp tô mát chống dòng rò loại vỏ đúc 

410

5SM3344-6.

áp tô mát chống dòng rò 

411

5SM9325-0KK

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

412

5SM9342-0KK

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

413

5SM9345-0KK.

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

414

5SM9420-0KK

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

415

5SM9422-0KK

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

416

5SM9425-0KK

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

417

5SM9442-0KK.

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

418

5SM9445-0KK.

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

419

5SM9622-0KK

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

420

5SM9625-0KK,

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

421

5SM9642-0KK.

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

422

5SM9645-0KK.

Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)

423

5SP9432-7KC47.

áp tô mát vỏ đúc 5SP9

424

5ST3010

Tiếp điểm phụ 1NO+1N

425

5SU9356- 1KK32

Cầu dao tự động bảo vệ dòng rò và quá tải 5SU9

426

5SX2163-7CC.

áp tô mát

427

5SX2210-7.

áp tô mát

428

5SX2216-7

áp tô mát

429

5SX2220-7

áp tô mát

430

5SX2225-7CC

áp tô mát

431

6ED1052-1FB08-0BA0

Mô đun logic lập trình dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình logo (LOGO) 6ED1052

432

6ES7231-4HD32-0XB0

Mô đun đầu vào tín hiệu tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7231

433

5SX4304-7

Áp tô mát hộp đúc 

434

5SX5225-7

Áp tô mát hộp đúc 

435

5SY4101-7.

Áp tô mát hộp đúc 

436

5SY4220-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

437

5SY4280-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động

438

5SY4520-7.

áp tô mát vỏ đúc 

439

5SY4525-7.

áp tô mát vỏ đúc 

440

5SY5116-6.

áp tô mát hộp đúc loại ngăt mạch tự động 

441

5SY5206-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

442

5SY5210-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

443

5SY5216-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

444

5SY5220-7

áp tô mát vỏ đúc 2 cực 

445

5SY6113-7

Áp tô mát hộp đúc 

446

5SY6201-7

áp tô mát vỏ đúc 

447

5SY6203-7.

áp tô mát vỏ đúc 

448

5SY6232-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

449

5SY6315-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

450

5SY6325-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

451

5SY6506-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cục 

452

5SY6508-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

453

5TG9858-0PB01

Đầu cắm tín hiệu điện thoại 5TG9

454

5SY6532-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

455

5SY6540-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

456

5SY7202-7

áp tô mát loại ngắt mạch tự động 

457

5SY7206-7

áp tô mát hộp đúc 

458

5SY7210-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực 

459

5SY7216-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực 

460

5SY7220-7

áp tô mát loại ngắt mạch tự động 2 cực 

461

5SY7402-7

áp tô mát loại ngắt mạch tự động 

462

5TA0806-1NC1

Công tắc 2 chiều 5TA

463

5TA0806-2NC2

Công tắc 5TA

464

5TA0806-3NC3

Công tắc 5TA

465

5TA0808-1NC1

Công tắc 5TA

466

3RF2310-1AA02

Contactor 3RF2

467

5TA9850-0PB02

Công tắc 1 chiều 5TA9

468

5TA9850-0PB03

Công tắc 1 chiều 5TA9

469

5TA9850-0PB04

Công tắc 1 chiều 5TA9

470

5TA9850-1PB03

Công tắc 1 chiều 5TA9

471

3RT1934-5AF01

Cuộn hút của khởi động từ 3RT1

472

5TA9851-0PB02

Công tắc 2 chiều 5TA9

473

5TA9851-0PB04

Công tắc 2 chiều 5TA9

474

5TA9854-7PB01

Công tắc 1 chiều 5TA9

475

5TA9854-7PB02

Công tắc một chiều 5TA9

476

5TA9854-7PB03

Công tắc 1 chiều 5TA9

477

5TA9854-7PB04

Công tắc 1 chiều 5TA9

478

5TA9855-0PB01

Công tắc 2 chiều 5TA9

479

5TA9855-0PB02

Công tắc 2 chiều 5TA9

480

5TA9855-0PB03

Công tắc 2 chiều 5TA9

481

5TA9855-0PB04

Công tắc 2 chiều 5TA9

482

5TA9855-2PB01

Công tắc đôi 1 chiều 5TA9

483

5TA9855-2PB02

Công tắc đôi 1 chiều 5TA9

484

5TA9855-2PB03

Công tắc 1 chiều 5TA9

485

5TA9855-2PB04

Công tắc 1 chiều 5TA9

486

5TA9855-4PB01

Công tắc 2 chiều 5TA9

487

5TA9855-4PB02

Công tắc đôi 2 chiều 5TA9

488

5TA9855-4PB03

Công tắc 2 chiều 5TA9

489

5TA9855-4PB04

Công tắc 1 chiều 5TA9

490

5TD9850-0PB01

Nút nhấn chuông 5TD9

491

5TD9850-0PB02

Nút nhấn chuông 5TD9

492

5TD9850-0PB03

Nút nhấn chuông 5TD9

493

5TD9850-1PB02

Nút nhấn chuông 5TD9

494

5TD9850-8PB01.

Chuông cửa 5TD9

495

5TG0646-3NC3

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG

496

5TG1201

Khung viền dùng cho nút nhấn

497

5TG9852-2PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

498

5TG9852-2PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

499

5TG9852-2PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

500

5TG9852-3PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

501

5TG9852-3PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

502

5TG9852-3PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

503

5TG9853-0BP01

Đèn báo của công tắc điện 5TG9

504

5TG9853-1PB01

Đèn báo của công tắc điện 5TG9

505

5TG9854-7PB01

Công tắc thẻ cho khách sạn 5TG9

506

5TG9855-4PB01

Công tắc mạch điện khi có chuyển động 5TG9

507

5TG9856-1PB01

Công tắc quạt 5TG9

508

5SJ6232-7SC

áp tô mát vỏ đúc

509

5TG9858-0PB02

Đầu cắm tín hiệu điện thoại 5TG9

510

3NW8005-1

Dây cầu chì sứ 

511

5TG9858-1PB02

Đầu cắm tín hiệu máy tính 5TG9

512

3RV1921- 1M

Bộ chuyển đổi tín hiệu

513

5TG9858-2PB02

Đầu cắm tín hiệu ti vi 5TG9

514

5TG9860-4PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

515

5TG9860-4PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

516

5TG9860-4PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

517

5SL6220-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực, 20A

518

5TG9860-5PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

519

5TG9860-5PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

520

5SJ6220-7SC

áp tô mát hộp đúc

521

5TG9860-6PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

522

5TG9860-6PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

523

5SL6110-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 10A

524

5TG9860-7PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

525

5TG9860-7PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

526

5SY6525-7

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 

527

5TG9860-8PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

528

5TG9860-8PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

529

5TG9861-0PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

530

5TG9861-0PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

531

5TG9861-0PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

532

5TG9861-1PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

533

5TG9861-6PB02

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

534

5TA0816-1NC1

Công tắc 5TA

535

5TG9861-8PB02

Miếng nhựa dùng để luồn định vị dây tín hiệu 5TG9

536

5TG9862-0PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

537

5TG9862-0PB02

Nắp che công tắc bằng nhựa 5TG9

538

5TG9862-0PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

539

5TG9862-4PB01

Mặt che công tắc bẳng nhựa 5TG9

540

5TG9862-4PB03

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

541

5SL6132-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 5S

542

5TG9862-5PB03

Mặt che công tác bằng nhựa 5TG9

543

5TT5852-0

Công tắc tơ 

544

5TT5853-0

Công tắc tơ 

545

5UB0680-3NC01

ổ cắm có chân nối đất 5UB0

546

5UB9850-6PB01

ổ cắm dao cạo râu 5UB9

547

5SX2232-7CC

áp tô mát

548

5UB9852-4PB03

ổ cắm đơn 3 chấu 5UB9

549

5UB9852-4PB04

ổ cắm 5UB9

550

5UH8491-3NC01

ổ cắm điện 5UH8

551

5UH8492-3NC01

Đế của ổ cắm 5UH8

552

5UH8687-1NC01

ổ cắm sạc 5UH8

553

5UH8822-3NC01

Công tắc điều chỉnh độ sáng của đền 5UH8

554

5UH8842-3NC01

Công tắc chuông cửa 5UH8

555

5WG1110-2AB03.

Đế công tắc gắn tường 5WG1

556

5WG1114-2AB02.

Đế công tắc cho đầu thu gắn tường 5WG1

557

5WG1117-2AB12.

Bộ kết nối 5WG1

558

5WG1125-1AB22

Bộ kết nối 5WG1

559

5WG1140-7AU22

Bộ kết nối 5WG1

560

5WG1151-1AB01.

Bộ điều khiển tổng qua internet 5WG1

561

5WG1223-2AB13.

Phím bấm gắn tường 5WG1

562

5WG1230-2AB12

Bộ kết nối 5WG1

563

5WG1286-2AB13

Phím bấm điều chỉnh cường độ sáng 5WG1

564

5WG1287-2AB13.

Phím bấm điều chỉnh cường độ sáng 5WG1

565

5WG1527-1AB31

Phím bấm điều chỉnh cường độ sáng 5WG1

566

6AG1503-3CB00-2AA0

Cổng kết nối truyền thông 6AG1503

567

6AV2123-2DB03-0AX0

Màn hình cảm ứng (màu) 4 inch hiển thị giao diện giữa người và máy 6AV2123

568

6AV2123-2GA03-0AX0

Màn hình loại màu (7 inch) hiển thị giao diện giữa người và máy dạng cảm ứng 6AV2123

569

6AV3688-3AY36-0AX0

Bảng hiển thị chứa nút nhấn 6AV3688

570

6AV6381-2BC07-4AX0

Phần mền hệ thống Wincc V7.4 6AV6381

571

6AV6640-0BA11-0AX0

Bảng điểu khiển có trang bị bộ xử lý lập trình 6AV6640

572

6AV6644-0AC01-2AX1

Bảng điều khiển có trang bị bộ xử lý lập trình 6AV6644

573

6BK1700-0BA00-0AA2

Mô đun truyền thông 6BK1700-0

574

5TG9858-2PB01

Đầu cắm tín hiệu ti vi 5TG9

575

6ED1052-2FB00-0BA6

Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình logo cho máy tự động

576

6ED1055-1CB00-0BA2

Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình

577

6ED1055-1CB10-0BA2

Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình

578

6ED1055-1FB00-0BA2

Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình

579

6ED1055-1FB10-0BA0

Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình

580

6ED1055-1MD00-0BA1

Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình

581

6ED1056-5CA00-0BA0

Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình

582

6EP1321-1LD00

Bộ nguồn 6EP1

583

6EP1333-2BA20

Bộ nguồn 6EP1

584

6EP1434-2BA20

Bộ nguồn 6EP1

585

6EP1931-2FC21

Bộ nguồn 6EP1

586

6EP1961-2BA00

Bộ nguồn 6EP1

587

6ES5750-2AA21

Đầu nối cáp điện tử 6ES5

588

5TG9858-1PB01

Đầu cắm tín hiệu máy tính 5TG9

589

6ES7132-6FD00-0BB1

Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC 6ES7132

590

6ES7132-6HD01-0BB01

Mô đun đầu ra kỹ thuật số dạng tín hiệu rơ le cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình 6ES7132

591

6ES7134-4GB52-0AB0

Mô đun điện tử của bộ điều khiển logic lập trình 6ES7134

592

6ES7134-4NB01-0AB0

Mô đun điện tử của bộ điều khiển lôgic lập trình SIMATIC 6ES7134

593

6ES7134-6HD00-0BA1

Mô đun ngõ vào tín hiệu tương tự 6ES7134

594

6ES7135-4LB02-0AB0

Mô đun 6ES7135

595

6ES7135-6HB00-0DA1

Mô đun đầu ra tương tự của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7135

596

6ES7193-4CB00-0AA0

Mô đun mở rộng ngõ vào ra ET 200S 6ES7193-4

597

6ES7195-1GC00-0XA0

Giá đỡ cho bộ điều khiển logic lập trình 6ES7195-1

598

6ES7195-1GF30-0XA0

Giá đỡ của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7195-1

599

6ES7221-1BH22-0XA8

Mô đun EM 221 6ES7221-1

600

0109000009

Cáp tín hiệu có vỏ bọc chống nhiễu chưa gắn với đầu nối 6XV1

601

6ES7221-1EF22-0XA0

Mô đun vào kỹ thuật số 6ES7221-1

602

6ES7221-3BD30- 0XB0

Mô đun đầu vào kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7221-3

603

6ES7222-1BF32-0XB0

Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7222-1

604

6ES7222-1BH32- 0XB0

Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7222-1

605

6ES7223-1BH32-0XB0

Modul vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7223-1

606

5SL6116 7CC

Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc

607

6ES7223-1PH22-0XA0

Mô đun kỹ thuật số tương tự 6ES7223

608

6ES7231-0HC22-0XA8

Mô đun đầu vào tương tự 6ES7231

609

5SX2316-7.

áp tô mát 

610

6ES7231-4HF30-0XB0

Mô đun vào tương tự 6ES7231-4

611

5SL6120-7CC

áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 20A 5S

612

6ES7231-5PA30-0XB0

Mô đun đầu vào tín hiệu kỹ thuật số cho bộ điều khiển lôgíc có khả năng lập trình 6ES7231-5

613

6ES7231-7PB22-0XA0

Mô đun vào tương tự 6ES7231

614

5TG9860-8PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

615

5TG9860-6PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

616

5TA9851-0PB01

Công tắc 2 chiều 5TA9

617

6ES7241-1AH32-0XB0

Mô đun truyền thông cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7241

618

6ES7241-1CH30-1XB0

Mô đun giao tiếp truyền dẫn tín hiệu truyền thoongcoong nghiệp RS485 cho bộ điều khiển loogic có khả năng lập trình 6ES7241-1

619

6ES7272-1BA10-0YA0

Mô đun 6ES7272

620

6ES7313-6BG04-0AB0

Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động 6ES7313

621

6ES7321-1FF10-0AA0

Đầu vào kỹ thuật số 6ES7321

622

6ES7322-1BH10-0AA0

Mô đun đầu ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển lôgíc ló khả năng lập trình SIMATIC S7-300 6ES7322

623

6ES7322-1FL00-0AA0

Đầu ra kỹ thuật số 6ES7322

624

6ES7322-5RD00-0AB0

Mô đun đầu ra kỹ thuật số dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7322-5

625

6ES7326-2BF41-0AB0

Đầu ra kỹ thuật số 6ES7326-2

626

6ES7340-1AH02-0AE0

Mô đun xử lý truyền thông của điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7340-1

627

6ES7370-0AA01-0AA0

Mô đun 6ES 7370

628

5TG9860-5PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

629

6ES7400-1JA01-0AA0

Giá đỡ cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7400

630

6ES7405-0RA02-0AA0

Bộ nguốn 6ES7405-0

631

6ES7422-1HH00-0AA0

Mô đun ra kỹ thuật số 6ES7422-1

632

6ES7590-1AE80-0AA0

Thanh thép cài mô đun 6ES7590-1

633

6ES7590-1BC00-0AA0

Giá đỡ cho bộ điều khiển logic khả trình 6ES7590-1

634

6ES7810-5CC11-0YA5

Đĩa DVD chứa phần mềm lập trình cho bộ điều khiển 6ES7810-5

635

6ES7901-3EB10-0XA0

Cáp kết nối 6ES7901-3

636

5TA9850-0PB01

Công tắc 1 chiều 5TA9

637

6ES7953-8LF31-0AA0

Thẻ nhớ chưa ghi 6ES7953-8

638

6ES7954-8LP01-0AA0

Thẻ nhớ 6ES7954-8

639

6FC5303-0AF35-0AA0

Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6FC5303-0

640

6FC9320-5DC01

Núm vặn chiết áp của bộ điều khiển logic khả trình 6FC9

641

6FX2002-1DC00-1AC0

Cáp có vỏ bọc chống nhiễu 6FX2002-1

642

6FX5002-5DS01-1BA0

Cáp động lực của biến tần 6FX5002-5

643

6GK1561-3AA02

Card truyền thông 6GK1

644

6GK1905-0AE00

Đầu nối profibus PA 6GK1905-0AE00

645

6GK5202-2BH00-2BA3

Thiết bị chuyển đổi từ tín hiệu quang sang tín hiệu điện 6GK5202-2

646

6GK7142-7EX00-0AX0

Module truyền thông cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình LOGO 6GK7142-7

647

6RA7031-6DV62-0-ZG94

Bộ chỉnh lưu của biến tần 6RA7031-6DV

648

6RA7081-6DV62-0-ZG94+K01+

Bộ chỉnh lưu của biến tần 6RA7081-6DV62-0-ZG9

649

6RX1800-0AS01

Thẻ nhớ 6RX1

650

6SE6400-0BE00-0AA1

Bảng vận hành của biến tần 6SE6400-0

651

6SE6400-0PM00-0AA0

Giá đỡ bằng thép cho bảng vận hành của biến tần 6SE6400-0

652

6SE6400-3CC02-2CD3

Cuộn kháng của biến tần 6SE6400-3

653

6SE6400-4BD21-2DA0

Điện trở phanh của biến tần 6SE6400-4

654

6SE6420-2UD15-5AA1

Biến tần 6SE6420-2

655

6SE6430-2AD34-5EA0

Biến tần MICROMASTER 430 6SE6430-2

656

6SE6430-2UD33-0DA0

Biến tấn 6SE6430-2

657

6SE6430-2UD41-1FA0

Biến tần 6SE6430-2

658

6SE6440-2UD15-5AA1

Biến tần 6SE6440-2

659

6SE7022-6TP70-Z C43+G91+K

Biến tần SIMOVERT MASTERDRIVES 510-650V, 25.5A 11kw 6SE7022-6TP70-Z C4

660

6SE7090-0XX84-0KC0

Card truyền thông phụ kiện biến tần (Bo mạch) 6SE7090-0

661

6SL3055-0AA00-5HA3

Mô đun cảm biến của biến tần SINAMICS 6SL3055-0

662

6SL3203-0BE32-5AA0

Bộ lọc nguồn của biến tần 6SL3203-0

663

6SL3210-1NE11-3UG1

Mô đun công suất của biến tần 6SL3210-1

664

6SL3210-1NE22-6UG1

Mô đun công suất của biến tần SINAMICS 6SL3210-1

665

6SL3210-1PE26-0UL0

Mô đun công suất của biến tần SINAMICS G120P 6SL3210-1

666

6SL3210-5BB21-1UV0

Biến tần SINAMICS 6SL3210-5

667

6SL3210-5BE15-5UV0

Biến tần SINAMICS 6SL3210-5

668

6SL3210-5BE23-0UV0

Biến tần SINAMICS 6SL3210-5

669

6SL3211-0AB21-5UA1

Biến tần SINAMICS G110 6SL3211-0

670

6SL3211-1NE17-7UL1

Mô đun công suất của biến tần 6SL3211-1

671

6SL3224-0BE21- 1UA0

Mô đun công suất của biến tần 6SL3224-0

672

6SL3224-0BE25-5UA0

Mô đun công suất của biến tần SINAMICS G120 6SL3224-0

673

6SL3224-0BE31-5AA0

Mô đun công suất của biến tần 6SL3224-0

674

5TG9860-7PB01

Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9

675

6SL3224-0BE33-0AA0

Modul công suất của biến tần 6SL3224-0

676

6SL3224-0BE35-5UA0

Mô đun công suất của biến tần Sinamics 6SL3224-0

677

6SL3244-0BB00-1BA1

Bộ điều khiển biến tần SINAMICS 6SL3244-0

678

6SL3255-0AA00-2CA0

Cáp có đầu nối kết nối biến tần với máy tính 6SL3255-0

679

6SL3255-0VE00-0UA1

Bộ nạp nguồn cho biến tần 6SL3255-0

680

6SN1114-0NB00-0AA2

Mô đun truyền động 6SN1114-0

681

6SN1118-0NJ01-0AA1

Điều khiển của biến tần 6SN1118-0

682

5SX2616-7.

áp tô mát 

683

6SN1118-1NJ01-0AA1

Điều khiển của biến tần 6SN1118-1

684

6SN1118-1NK01-0AA1

Điều khiển của biến tần 6SN1118-1

685

6SN1123-1AA00-0BA2

Mô đun công suất 6SN1123-1

686

6SN1123-1AB00-0HA2

Mô đun công suất 6SN1123-1

687

6XV1850-2GN10

Cáp chuyển đổi dữ liệu truyền thông 6XV1

688

7KM9300-0AB00-0AA0

Mô đun truyền thông của đồng hồ đa năng 7KM9300-0

689

7KT5804

Bộ đếm thời gian vận hành thiết bị điện

690

7LF4411-0

Thiết bị định giờ kỹ thuật số 

691

7MB1943-3CA10

Máy bơm không khí dùng cho máy phân tích khí 7MB1

692

7MC1006-3DA16

Thiết bị đo nhiệt độ 7MC1

693

7MC7016-1CA23--Z E00

Thiết bị đo nhiệt độ TS500 dùng để đo nhiệt độ trên đường ống 7MC7016-1CA

694

7MC7511-1CA01-0CA1-Z E00+

Cảm biến đo nhiệt độ loại hoạt động bằng điện 7MC7511-1CA01-0CA1-Z E0

695

7MC7511-1CA04-1BC1-ZE00+T

Cảm biến đo nhiệt độ loại hoạt động bằng điện 7MC7511-1CA04-1BC1-ZE0

696

7ME6520-4VB13-2AA2

Đồng hồ đo lưu lượng nước theo nguyên lý điện từ DN250 7ME6520

697

7ME6580-3MC14-2LA2

Đồng hồ đo lưu lượng nước dạng điện tử hoạt động bằng điện DN80 7ME6580

698

7ME6580-4HC14-2LA2

Đồng hồ đo lưu lượng nước dạng điện tử hoạt động bằng điện DN150 7ME6580

699

7ME6920-2EA10-1AA0

Bộ chuyển đổi tín hiệu lưu lượng cho đồng hồ lưu lượng đo nước 7ME6920

700

7MF1565-3BD00-1AA1

Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF1565

701

7MF1565-3BE00-1AA1

Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF1565

702

7MF1565-3CE00-1AA1

Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF1565

703

7MF4433-1BA02-2AB1-Z A01

Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF4433

704

7ML1115-0BA30

Đầu thu phát sóng siêu âm cho thiết bị đo mức nước dạng sóng siêu âm 7ML1

705

7ML5221-1DA11

Thiết bị đo mức nước theo nguyên lý siêu âm 7ML5

706

7ML5501-0AA51

Dụng cụ đo mức nước hoạt động bằng điện 7ML5

707

7ML5745-1BA02-1BA0

Cảm biến báo mực bồn bia 7ML5745-1

708

8GB1121-2

Tủ phân phối điện SIMBOX 

709

8GB5024-1KM

Vỏ tủ phân phối điện 8G

710

8MR2170-1BA

Bộ ổn định nhiệt cho tủ điện 8M

711

8WA2011-6EG22

Cầu đấu 8WA2

712

8WD4420-0EA

Còi của đèn báo tín hiệu hình cột trong tủ điện công nghiệp 8W

713

A5E00861432

Cáp đồng trục A5

714

EWN: 5193004021000

Mô đun giao tiếp của bộ mã hóa vòng quay và biến tần EWN: 5193

715

FDK:083F0210

Cáp có đầu nối vỏ bọc chống nhiễu kết nối từ than đồng hồ lên bộ hiển thị FDK

716

LZS:PT5A5T30

Rơ le LZS

717

LZS:RT4A4L24

Rơ le LZS

Chia sẻ:
Zalo
Viber
Zalo
Zalo
Zalo
Zalo 2
Zalo
Hotline
Zalo
Hotline 2
Zalo