STT
|
Mã hàng
|
Mô tả
|
1
|
3NE1022-0
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
2
|
3NW8011-1
|
Dây cầu chì sứ
|
3
|
3RV1031-4FA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ (Aptomat 3P) 3RV1
|
4
|
3RV1331-4FC10
|
áp tô mát 3RV1
|
5
|
0101700172
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
6
|
0108800012
|
Vỏ tủ điện hạ thế SIMBOX dùng cho điện áp dưới 1000V
|
7
|
0108800013
|
Vỏ tủ điện hạ thế SIMBOX dùng cho điện áp dưới 1000V
|
8
|
0108800019
|
Vỏ tủ điện hạ thế SIMBOX dùng cho điện áp dưới 1000V
|
9
|
0109000001
|
Cáp tín hiệu có vỏ bọc chống nhiễu, chưa gắn với đầu nối 6XV1
|
10
|
0109000005
|
Cáp chuyển đổi dữ liệu truyền thông 6XV1
|
11
|
0109000006
|
Cáp chuyển đổi dữ liệu truyền thông 6XV1
|
12
|
5UB9852-4PB01
|
ổ cắm đơn 3 chấu 5UB9
|
13
|
0110000148
|
Cầu chì
|
14
|
0110000323
|
Dây cầu chì sứ
|
15
|
0110000324
|
Dây cầu chì sứ
|
16
|
3NG1002
|
Đế cầu chì
|
17
|
0110000401
|
Phụ kiện thiết bị phân tích khí: Bộ hiển thị với bàn phím
|
18
|
03TĐH062
|
Rơ le 3RP2
|
19
|
3VT1792-2DM36-0AA0
|
áp tô mát vỏ đúc 3VT
|
20
|
1FK7063-5AF71-1FA0
|
Động cơ secvo xoay chiều 3 pha 1FK
|
21
|
1FK7063-5AF71-1UA0
|
Động cơ secvo xoay chiều 3 pha 1FK
|
22
|
1FK7083-2AF71-1RA0
|
Động cơ đồng bộ xoay chiều ba pha 1FK
|
23
|
1FK7083-2AF71-1RB0
|
Động cơ đồng bộ xoay chiều ba pha 1FK
|
24
|
1FK7083-5AF71-1KA0
|
Động cơ servo xoay chiều 3 pha 1FK
|
25
|
1LE1001-1BB29-0FA4
|
Động cơ xoay chiều 1LE
|
26
|
3AY1715-2J
|
Phụ kiện thiết bị ngắt mạch trung thế-Tiếp điểm chính 3AY
|
27
|
6ES7131-4BD01-0AB0
|
Module tín hiệu Simatic 6ES7131
|
28
|
3RH2911-1FA40
|
Tiếp điểm phụ của rơ le dùng bảo vệ cho động cơ 3RH2
|
29
|
3NA3032
|
Dây cầu chì sứ (Cầu chì
|
30
|
3NA3244-6
|
Dây cầu chì loại sứ
|
31
|
3NA3252
|
Dây cầu chì loại sứ
|
32
|
3NA3254
|
Dây cầu chì loại sứ
|
33
|
3NA3801
|
Dây cầu chì loại sứ
|
34
|
3NA3803
|
Dây cầu chì loại sứ
|
35
|
3NA3804
|
Dây cầu chì loại sứ
|
36
|
3NA3805
|
Dây cầu chì loại sứ
|
37
|
3NA3820-6
|
Cầu chì
|
38
|
3NA3822
|
Dây cầu chì loại sứ
|
39
|
3NA3822-6
|
Dây cầu chì loại sứ
|
40
|
3NA3824-7
|
Dây cầu chì loại sứ
|
41
|
3NA6232-4
|
Cầu chì
|
42
|
3NA7801
|
Cầu ch
|
43
|
3NA7804
|
Dây cầu chì loại sứ
|
44
|
3VT8431-1AA03-0AA2.
|
áp tô mát vỏ đúc 3VT
|
45
|
3NC1091
|
Đế cầu chì
|
46
|
3NG1102
|
Đế cầu chì
|
47
|
3NC1440
|
Đế cầu chì
|
48
|
3NE1230-0
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
49
|
3NE8020-1
|
Cầu chì
|
50
|
3NE1334-0
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
51
|
3NE1334-2
|
Cầu chì
|
52
|
3NE1448-3
|
Dây cầu chì
|
53
|
3NE1813-0
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
54
|
3NE1815-0
|
Cầu chì
|
55
|
3NE1818-0
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
56
|
3NE1820-0
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
57
|
3NE3232-0B
|
Dây chì của cầu chì 3
|
58
|
3NE4124
|
Cầu chì
|
59
|
3NE8003-1
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
60
|
3NG1202
|
Đế cầu chì
|
61
|
3NE8731-1
|
Dây chì
|
62
|
3RH1921-1FA04
|
Tiếp điểm phụ 3RH1
|
63
|
3RT1934-5BB41
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
64
|
3RT2026-1AP00
|
Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT2
|
65
|
3NH3030
|
Đế cầu chì
|
66
|
3NH3230
|
Giá đỡ cầu chì
|
67
|
3NH3330
|
Đế cầu chì
|
68
|
3NW1050-0HG
|
Dây cầu chì sứ 3N
|
69
|
3NW6004-1
|
Dây cầu chì sứ
|
70
|
3NW6005-1
|
Dây cầu chì sứ
|
71
|
3NW6007-1
|
Dây cầu chì sứ
|
72
|
3NW6120-1
|
Cầu chì
|
73
|
3NW6220-1
|
Dây cầu chì sứ
|
74
|
3NW6222-1
|
Dây cầu chì sứ loại 63A AC 500V
|
75
|
3NW6301-1
|
Dây cầu chì sứ
|
76
|
3NW7314
|
Đế cầu chì loại 20A, 1 cực, 400
|
77
|
3NW8000-1
|
Đế càu chì
|
78
|
3NW8004-1
|
Dây cầu chì sứ
|
79
|
3NA3022
|
Dây cầu chì dạng khố
|
80
|
3NW8010-1
|
Dây cầu chì sứ
|
81
|
3NC1415
|
Đế cầu chì
|
82
|
3RA1912- 2H
|
Tiếp điểm phụ của khởi động từ 3RT
|
83
|
3RA1921-1A
|
Thanh gá của khởi động từ
|
84
|
3RA1911-1A
|
Đầu giắc cắm kết nối
|
85
|
3RA1932-2D
|
Tiếp điểm phụ của khởi động từ
|
86
|
3RA1954-2A
|
Tiếp điểm phụ của khởi động từ
|
87
|
3RA2921-1A
|
Đầu nối cho áp tô mát bảo vệ động cơ
|
88
|
3RA2921-1BA00
|
Đầu nối cho áp tô mát bảo vệ động cơ 3RA2
|
89
|
3RA2923-2AA1
|
Đầu nối cho contactor <16A 3RA
|
90
|
3RA2933-2BB1
|
Đầu nối cho bộ khởi động đảo chiều động cơ 400V, < 40A 3RA
|
91
|
3RH1244-1BB40
|
Rơ le 3RH1
|
92
|
3RF2320-1AA02
|
Công tắc tơ 3 pha 3RF2
|
93
|
3RH1911-1GA04
|
Tiếp điểm phụ của contactor 3RH1
|
94
|
3RH1131-1AF00
|
Rơle 3RH1
|
95
|
3RH1131-1BF40
|
Rơle 3RH1
|
96
|
3RH1140-1AF00
|
Rơ le trung gian 3RH1
|
97
|
3RH1140-1AP00
|
Rơ le 3RH1
|
98
|
3RH1140-1BF40
|
Rơ le 3RH1
|
99
|
3RH2921-1DA11
|
Tiếp điểm phụ 3RH2
|
100
|
3RH1422-1BB40
|
Rơle 3RH1
|
101
|
3RH1911-1FA11
|
Tiếp điểm phụ (phụ kiện) của contactor 3RH1
|
102
|
3RH1911-1FA20
|
Tiếp điểm phụ của áp tô mát 3RH1
|
103
|
3RP1532-1AQ30
|
Rơ le 3RP1
|
104
|
3RH1911-1GA22
|
Tiếp điểm phụ (phụ kiện) của contactor 3RH1
|
105
|
3RH1911-1HA22
|
Tiếp điểm phụ của khởi động từ 3RH1
|
106
|
3RH1911-1LA11
|
Tiếp điểm phụ 3RH1
|
107
|
3RH1921-1CA01
|
Tiếp điểm phụ 3RH1
|
108
|
3RT1945-5AV01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
109
|
3RH1921-1JA11
|
Tiếp điểm phụ 3RH1
|
110
|
3RH1924-1GP11
|
Thanh nối 3RH1
|
111
|
3RH2131-1AP00
|
Rơ le 3RH2
|
112
|
3RH2140-1BB40
|
Rơ le 3RH2
|
113
|
3RH2911-1FA04
|
Tiếp điểm phụ - phụ kiện của công tắc 3RH2
|
114
|
3SU1500-0AA10-0AA0
|
Đế nút nhấn của tủ điện công nghiệp dưới 1000V
|
115
|
6ES7221-1BH32-0XB0
|
Mô đun đầu vào kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200
|
116
|
3RK1901-2DA00
|
Phụ kiện giữ cáp 3RK1
|
117
|
3RK1904-2AB02
|
Thiết bị cầm tay dùng để cài đặt địa chỉ cho các thiết bị mạng AS-I 3RK1
|
118
|
3RN1010-1CG00
|
Cảm biến nhiệt 3RN1
|
119
|
3RP1511-1AQ30
|
Rơ le thời gian 3RP1
|
120
|
3RP1525-1BQ30
|
Rơ le 3RP1
|
121
|
3RP1531-1AP30
|
Rơ le:3RP1
|
122
|
3NC1491
|
Dây cầu chì bán dẫn
|
123
|
3RP1533-1AP30
|
Rơ le 3RP1
|
124
|
3RP1901-0B
|
Rơ le
|
125
|
3RQ3118-1AM00
|
Rơ le 3RQ3
|
126
|
3RT1015-1AB02
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
127
|
3RT1016-1AF02
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
128
|
3RT1016-1BB41
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
129
|
3RT1017-1AB02
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
130
|
3RT1023-1AF04
|
Khởi động từ 3RT1
|
131
|
3RT1023-1AP00
|
Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT1
|
132
|
3RT1023-1AV04
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
133
|
3RT1023-1BB40
|
Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT1
|
134
|
3RT1023-1BB44
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
135
|
3RT1024-1AB00
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
136
|
3RT1024-1AF04
|
Khởi động từ 3RT1
|
137
|
3RT1024-1AV00
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
138
|
3RT1025-1AV00
|
Công tắc tơ 3RT1
|
139
|
3RT1025-1BF40
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
140
|
3RT1035-1BW44
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
141
|
3RT1044-1BB44
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
142
|
3RT1046-1AV04
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
143
|
3RT1317-1BB40
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT1
|
144
|
3RT1326-1BB40
|
Công tắc tơ 3RT1
|
145
|
3RT1924-5AF01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
146
|
3RT1924-5AP01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
147
|
3NE1332-0
|
Cầu chì
|
148
|
3RT1934-5AP01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
149
|
3RA1921-1D
|
Thanh gá của khởi động từ
|
150
|
3RT1935-5AF01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
151
|
3RT1935-5AP01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
152
|
3RT1944-5AD01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
153
|
3RT1944-5BB41
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
154
|
3RT1944-6A
|
Phụ kiện cơ khi lắp đặt của contactor
|
155
|
3RG9010-0AA00
|
Mô đun giao diện 3RG9
|
156
|
3RT1955-5AF31
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
157
|
3RT1955-5AP31
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
158
|
3RT1965-5AP31
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
159
|
3RT2023-1AL20
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT2
|
160
|
3RT2024-1AN24
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT2
|
161
|
3RT2025-1AB04
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT2
|
162
|
3RT2025-1AF04
|
Khởi động từ 7.5KW/400V dùng để khởi động động cơ điện 3RT2
|
163
|
3RT2026-1AB04
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT2
|
164
|
6SN1118-0NK01-0AA1
|
Điều khiển của biến tần 6SN1118-0
|
165
|
3RT2036-1AB04
|
Công tắc tơ 3 pha 3RT2
|
166
|
3RT2038-1AP00
|
Công tắc tơ 3 pha (Contactor) 3RT2
|
167
|
3RU1116-0CB0
|
Rơ le nhiệt 3RU
|
168
|
3RU1116-0DB0
|
Rơ le nhiệt 3RU
|
169
|
3RU1116-0GB0
|
Rơ le 3RU
|
170
|
3RU1116-1AB1
|
Rơ le bảo vệ quá tải 3RU
|
171
|
3RU1116-1DB1
|
Rơ le 3RU
|
172
|
3RU1126-1EB0
|
Rơ le bảo vệ quá tải 3RU
|
173
|
3RU1126-1GB0
|
Rơ le 3RU
|
174
|
3RU1126-1HB0
|
Rơ le bảo vệ quá tải 3RU
|
175
|
3RU1136-4BB0
|
Rơ le 3RU
|
176
|
3RU1136-4GB1
|
Rơ le 3RU
|
177
|
3RU1900-1C
|
Bộ phận nhả và giữ cáp điện có giá đỡ
|
178
|
3RU2126-1KB0
|
Rơ le bảo vệ động cơ quá tải 3RU
|
179
|
3RU2136-4FB0
|
Rơ le bảo vệ quá tải 3RU
|
180
|
3RU2136-4RB0
|
Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 3RU
|
181
|
3RV1011-0AA15
|
áp tô mát 3RV1
|
182
|
3RV1011-0BA10
|
áp tô mát 3RV1
|
183
|
3RV1011-0CA10
|
áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1
|
184
|
3RV1011-0DA10
|
áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1
|
185
|
3RV1011-0DA15
|
Áp tô mát 3RV1
|
186
|
3RV1011-0EA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
187
|
3RV1011-0FA10
|
áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1
|
188
|
3RV1011-0FA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
189
|
3RV1011-0GA10
|
áp tô mát hộp đúc 3 pha cho motor 3RV1
|
190
|
3RV1011-0GA15
|
áp tô mát 3RV1
|
191
|
3RV1011-0HA10
|
áp tô mát 3RV1
|
192
|
3RV1011-0HA15
|
áp tô mát 3RV1
|
193
|
3RV1021-0AA10
|
áp tô mát 3RV1
|
194
|
3RV1021-0CA15
|
áp tô mát 3RV1
|
195
|
3RV1021-0DA10
|
áp tô mát 3RV1
|
196
|
3RV1021-0EA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
197
|
3RV1021-0FA15
|
áp tô mát 3RV1
|
198
|
3RV1021-0GA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
199
|
3RV1021-0HA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
200
|
3RV1021-1BA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
201
|
3RV1021-1CA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ (Aptomat 3P) 3RV1
|
202
|
3RV1021-1JA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
203
|
3RV1021-4CA10
|
áp tô mát hộp đúc 3 pha dùng cho mô tơ 3RV1
|
204
|
3RV1031-4AA10
|
áp tô mát 3RV1
|
205
|
3RV1031-4AA15
|
áp tô mát 3RV1
|
206
|
3RV1031-4DA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
207
|
3RV1031-4EA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
208
|
3RV1031-4GA15
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bải vệ cho mô tơ 3RV1
|
209
|
3RV1042-4AA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
210
|
3RV1321-0JC10.
|
áp tô mát 3RV1
|
211
|
3RV1321-0KC10
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3RV1
|
212
|
3RV1321-1DC10
|
áp tô mát 3RV1
|
213
|
3RV1321-1FC10
|
áp tô mát 3RV1
|
214
|
3RV1321-1HC10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho động cơ 3RV1
|
215
|
3RV1321-4BC10
|
áp tô mát 3RV1
|
216
|
3RV1331-4DC10
|
áp tô mát 3RV1
|
217
|
3RV1331-4GC10
|
áp tô mát 3RV1
|
218
|
3RV1341-4JC10
|
áp tô mát hộp đúc 3 pha 3RV1
|
219
|
3RV1341-4LC10
|
áp tô mát 3RV1
|
220
|
3RV1342-4FC10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
221
|
3RV1421-0DA10
|
áp tô mát 3RV1
|
222
|
3RV1421-0GA10
|
áp tô mát 3RV1
|
223
|
3RV1421-0JA10
|
áp tô mát 3RV1
|
224
|
3RV1421-1AA10
|
áp tô mát hộp đúc (bộ ngắt mạc tự động) bảo vệ cho biến dòng 3RV1
|
225
|
3RV1421-1CA10
|
áp tô mát 3RV1
|
226
|
3RV1421-1DA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV1
|
227
|
3RV1431-4BA10
|
áp tô mát 3RV1
|
228
|
3RV1901- 1A
|
Tiếp điểm phụ
|
229
|
3RV1901- 1D
|
Tiếp điểm phụ (phụ kiện) của áp tô mát hộp đúc
|
230
|
3RV1915-1CB
|
Thanh dẫn điện bằng đồng dùng trong tủ điện công nghiệp
|
231
|
0110000333
|
Thẻ nhớ/chíp nhớ dùng lưu dữ liệu cho các đồng hồ lưu lượng FDK
|
232
|
3RV2011- 1HA15
|
Áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
233
|
3RV2011-0CA10
|
Âp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho động cơ 0,18-0,25A 3RV2
|
234
|
3RV2011-1AA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
235
|
3RV2011-1EA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
236
|
3RV2011-4AA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
237
|
3RV2021-1KA15
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
238
|
3RV2031-4EA10
|
áp tô mát hộp đúc bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
239
|
3RV2031-4JA10
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
240
|
3RV2031-4UA10
|
áp tô mát 3 pha cho motor 3RV2
|
241
|
3RV2111-0KA10
|
áp tô mát 3RV2
|
242
|
3RV2321-1BC10
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
243
|
3RV2321-4BC10
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động bảo vệ cho mô tơ 3RV2
|
244
|
3RV2926-0K
|
Tay xoay
|
245
|
3RW3013-1BB14
|
Bộ khởi động mềm 3RW3
|
246
|
3RW3028-1BB14
|
Bộ khởi động mềm 3RW3
|
247
|
3RW3036-1BB14
|
Bộ khởi động mềm 3RW3
|
248
|
3RW4024-1BB15
|
Khởi động mềm 3RW4
|
249
|
3RW4056-6BB44
|
Bộ khởi động mềm 3RW4
|
250
|
3RW4424-1BC44
|
Khởi động mềm 3RW4
|
251
|
3RW4425-1BC44
|
Bộ khởi động mềm 3RW4
|
252
|
3SB1901-3EM.
|
Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch
|
253
|
3SB3901-0AB
|
Đế giữ cho nút nhấn
|
254
|
3SB3901-0AC
|
Đế giữ cho nút nhấn
|
255
|
3SB3901-0AW.
|
Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch
|
256
|
3SB3901-1BA.
|
Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch
|
257
|
3SB3901-1CA
|
Đèn báo tín hiệu trong tủ điện công nghiệp
|
258
|
3SB3901-1PA.
|
Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch
|
259
|
3SB3901-1QA
|
Đèn báo tín hiệu
|
260
|
3SB3901-1SB.
|
Nút nhấn thiết bị đóng ngắt mạch
|
261
|
3SE5112-0CH56-1AK8
|
Công tắc vị trí 3SE5112-0
|
262
|
3SE5212-0BK50
|
Công tắc 3SE5
|
263
|
3SU1000-3AB42-0AK0
|
Nút nhấn công tắc điện phụ kiện của công tắc 3SU1000-3
|
264
|
3SU1002-2BC40-0AA0
|
Công tắc núm xoay cho tủ điện công nghiệp (3SU1002-2B
|
265
|
3SU1032-2BF60-0AA0
|
Công tắc núm xoay điện 3SU1032-2
|
266
|
3SU1106-0AB40-1FA0
|
Nút nhấn có đèn báo tín hiệu cho tủ điện công nghiệp 3SU1106-0
|
267
|
3NA7820
|
Cầu chì
|
268
|
3SU1900-0BC31-0DA0
|
Miếng nhựa để gắn tem nhãn sản phẩm 3SU1900-0
|
269
|
3SX5100-3B
|
Phụ kiện của công tắc hành trình
|
270
|
3TF3101-1XB4.
|
Khởi động từ 3TF
|
271
|
3TF3511-1XB4
|
Khởi động từ 3TF
|
272
|
3TF4022-0XP0
|
Công tắc tơ 3 pha 3TF
|
273
|
3TF4031-0XM0
|
Công tắc tơ 3 pha 3TF
|
274
|
3TF4211-0XQ0
|
Khởi động từ 3TF
|
275
|
3TF4422- 0XP0
|
Khởi động từ 3TF4
|
276
|
3TH3040-0XM0
|
Rơ le 3TH
|
277
|
3TH4040-0XP0
|
Rơ le 3TH
|
278
|
3TH4355-0BG4
|
Rơ le 3TH
|
279
|
3TH8271-0XP0
|
Rơ le 3TH
|
280
|
3TK2804-0BB4
|
Công tắc chính 3 cực 3TK
|
281
|
3TK2823-2CB30
|
Rơ le kỹ thuật số bảo vệ an toàn mạch điện 3TK2
|
282
|
3TK2841-1BB40
|
Rơ le kỹ thuật số bảo vệ an toàn mạch điện 3TK2
|
283
|
3TX4001-4A
|
Tiếp điểm phụ của công tắc tơ
|
284
|
3TX4422-1A.
|
Tiếp điểm phụ của khởi động từ
|
285
|
3TX4490-3J
|
Bộ bảo vệ chống tăng áp loại biến trở cho công tắc tơ
|
286
|
3UA5040-0J
|
Rơ le bảo vệ quá tải
|
287
|
3UA5040-1B
|
Rơ le
|
288
|
3UA5040-1D
|
Rơ le
|
289
|
3UA6040-2X.
|
Rơ le
|
290
|
3UA6040-3J.
|
Rơ le
|
291
|
3UF7500-1AA00-0.
|
Mô đun giao diện 3UF750
|
292
|
3UF7700-1AA00-0.
|
Mô đun giao diện 3UF770
|
293
|
3VA1020-2ED36-0AA0
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1020-2
|
294
|
3VA1025-2ED36-0AA0
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1025-2
|
295
|
3VA1025-4ED32-0AA0
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực 25A 3VA1025-4
|
296
|
3VA1040-2ED36-0AA0
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1040-2
|
297
|
3VA1125-4ED26-0AA0
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3VA1125-4
|
298
|
3VF3211-1BW41-1HN1
|
Phụ kiện áp tô mát 3VF3211-1
|
299
|
3VL1702-1DA33-0AA0-Z
|
áp tô mát hộp đúc 3VL1702-1DA
|
300
|
3VL1702-2DD33-0AA0.
|
áp tô mát hộp đúc 3VL1702-2
|
301
|
3VL1703-1EA46-8TD1.
|
áp tô mát hộp đúc 3VL1703-1
|
302
|
3VL1725-1DA33-0AA0
|
áp tô mát 3VL1725-1
|
303
|
3VL1725-1DA33-0AA0-Z
|
áp tô mát 3VL1725-1DA
|
304
|
3VL1796-1DA33-0AA0-Z
|
áp tô mát vỏ đúc 3VL1796-1DA
|
305
|
3VL9000-8AQ71.
|
Phụ kiện áp tô mát hộp đúc-Dây liên động cơ khí 3VL9
|
306
|
3VL9000-8AU00.
|
Phụ kiện áp tô mát hộp đúc 3VL9
|
307
|
3VL9500-4EC30.
|
Đầu nối cho dây dẫn 3VL9
|
308
|
3VL9500-4TA30
|
Tấm che đầu cực áp tô mát bằng nhựa 3VL9
|
309
|
3VL9600-8CE00.
|
Tấm cách điện bằng plastics dùng ngăn pha cho áp tô mát vỏ đúc 1 bộ/2 chiếc 3VL9
|
310
|
3VL9800-1SJ00
|
Cuộn ngắt-Phụ kiện của áp tô mát hộp đúc 3VL9
|
311
|
3VL9800-1UG00
|
Phụ kiện của áp tô mát vỏ đúc - Cuộn bảo vệ thấp áp 3VL9
|
312
|
3VL9800-1UP00
|
Phụ kiện của áp tô mát vỏ đúc cuộn bảo vệ áp thấp 3VL9
|
313
|
3VL9800-2AC00
|
Tiếp điểm phụ-Phụ kiện của áp tô mát 3VL9
|
314
|
3VL9800-4EC30
|
Phụ kiện của áp tô mát vỏ đúc cuộn bảo vệ áp thấp 3VL9
|
315
|
3VT1701-2DM36-0AA0.
|
áp tô mát vỏ đúc 3VT1701-2
|
316
|
3VT3763-2AA36-0AA0
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực 3VT3763-2
|
317
|
3VT8325-1AA03-0AA2.
|
áp tô mát vỏ đúc 3VT8325-1
|
318
|
3VT8440-1AA03-0AA2
|
Áp tô mát hộp đúc 3VT8440-1
|
319
|
3VT8550-1AA03-0AA2
|
Áp tô mát hộp đúc 3VT8550-1
|
320
|
3VT8550-1AA04-0AA2
|
Áp tô mát hộp đúc 3VT8550-1
|
321
|
3VT9100-2AB10
|
Phụ kiện áp tô mát vỏ đúc 3VT9
|
322
|
3VT9331-6AB00.
|
Phụ kiện áp tô mát vỏ đúc 3VT9
|
323
|
3VT9512-6AD00
|
áp tô mát 3VT9
|
324
|
3WL1110-3BB35-1AA2
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực 3WL1110-3
|
325
|
4AM4842-8JN00-0AE0
|
Biến áp nguồn 4AM4842-8
|
326
|
4AM5242-4TT10-0FA0.
|
Máy biến dòng 4AM5242-4
|
327
|
4AM5742-5AT10-0FA0
|
Biến dòng 4AM5742-5
|
328
|
5SB221
|
Dây cầu chì
|
329
|
5SB251
|
Dây cầu chì
|
330
|
5SB261
|
Dây cầu chì
|
331
|
5SB271
|
Dây cầu chì
|
332
|
5SB411
|
Dây cầu chì
|
333
|
5SB431
|
Dây cầu chì
|
334
|
5SJ6240-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
335
|
5SG1301.
|
Mặt bích cầu chì
|
336
|
5SH112.
|
Nắp cầu chì
|
337
|
5SH320.
|
Mặt bích của cầu chì
|
338
|
5SH4316.
|
Mặt bích cầu chì
|
339
|
5SH5006.
|
Mặt bích cầu chì
|
340
|
5SH5010.
|
Mặt bích cầu chì
|
341
|
5SJ4101-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
342
|
5SJ4106-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
343
|
5SJ4106-7HG42
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
344
|
5SJ4110-7CC20
|
áp tô mát vỏ đúc 5SJ41
|
345
|
5SJ4110-7HG42
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực 5SJ4
|
346
|
5SJ4120-7CC20
|
áp tô mát vỏ đúc 5SJ41
|
347
|
5SJ4125-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
348
|
5SJ4132-7CC 20
|
áp tô mát vỏ đúc 5SJ41
|
349
|
5SJ4140-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
350
|
5SJ4150-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
351
|
5SJ4163-CC20
|
áp tô mát vỏ đúc 5SJ4163
|
352
|
5SJ4201-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
353
|
5SL4125-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
354
|
5SJ4204-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
355
|
5SJ4210-7CC20
|
Áp tô mát hộp đúc (Thiết bị ngắt mạch tự động loại hộp đúc 2 cực, 10A, 400V) 5SJ4
|
356
|
5SJ4216-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
357
|
5SJ4220-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
358
|
5SJ4225-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
359
|
5SJ4232-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
360
|
5SJ4240-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
361
|
5SJ4250-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
362
|
5SJ4301-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
363
|
5SJ4302-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
364
|
5SJ4304-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
365
|
5SJ4306-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc 5SJ4
|
366
|
5SJ6101-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
367
|
5SJ6140-7SC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
368
|
5SJ6150-7SC
|
áp tô mát vỏ đúc
|
369
|
5SJ6163-7SC
|
áp tô mát vỏ đúc
|
370
|
5SJ6201-7SC
|
áp tô mát vỏ đúc
|
371
|
6ES7234-4HE32-0XB0
|
Mô đun vào ra tín hiệu tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7234
|
372
|
6ES7953-8LF30- 0AA0
|
Thẻ nhớ 6ES7953
|
373
|
6SL3224-0BE31-5UA0
|
Mô đun công suất của biến tần
|
374
|
5SJ6225-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
375
|
5SJ4202-7CC20
|
áp tô mát hộp đúc
|
376
|
5SJ6250-7SC
|
áp tô mát vỏ đúc
|
377
|
5SL6225-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực, 25A
|
378
|
5SJ6301-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
379
|
5SJ6302-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
380
|
5SJ6303-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
381
|
5SJ6304-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
382
|
5SL4116-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 16A
|
383
|
5SL4120-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 20A
|
384
|
6ES7231-4HF32-0XB0
|
Mô đun đầu vào tín hiệu tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7231
|
385
|
5SL4132-7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
386
|
5SL4140-7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
387
|
5SL4150-7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
388
|
5SL4216-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
389
|
5SL4220-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
390
|
5SL4225-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
391
|
5SL4232-7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
392
|
5SL4240-7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
393
|
5SL4250-7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
394
|
5SL4263-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực, 63A
|
395
|
5SL4325-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 3 cực, 25 A
|
396
|
5SL4440-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
397
|
6ES7241- 1CH32-0XB0
|
Mô đun truyền thông cho bộ điều khiển logíc có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7241
|
398
|
3NA 7144
|
Dây cầu chì sứ
|
399
|
6ES7390-1AE80-0AA0
|
Giá đỡ cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7390
|
400
|
5SJ6216-7SC
|
áp tô mát vỏ đúc
|
401
|
5SL6140-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực
|
402
|
5SL6150-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
403
|
5SL6163-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
404
|
5SL6216-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
405
|
5SL6263-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
406
|
5TG9861-8PB01
|
Miếng nhựa dùng để luồn định vị dây tín hiệu 5TG9
|
407
|
5SL6240-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực
|
408
|
5TG9862-5PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
409
|
5SM3314-6
|
áp tô mát chống dòng rò loại vỏ đúc
|
410
|
5SM3344-6.
|
áp tô mát chống dòng rò
|
411
|
5SM9325-0KK
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
412
|
5SM9342-0KK
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
413
|
5SM9345-0KK.
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
414
|
5SM9420-0KK
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
415
|
5SM9422-0KK
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
416
|
5SM9425-0KK
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
417
|
5SM9442-0KK.
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
418
|
5SM9445-0KK.
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
419
|
5SM9622-0KK
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
420
|
5SM9625-0KK,
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
421
|
5SM9642-0KK.
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
422
|
5SM9645-0KK.
|
Mô đun chống dòng rò (Phụ kiện áp tô mát)
|
423
|
5SP9432-7KC47.
|
áp tô mát vỏ đúc 5SP9
|
424
|
5ST3010
|
Tiếp điểm phụ 1NO+1N
|
425
|
5SU9356- 1KK32
|
Cầu dao tự động bảo vệ dòng rò và quá tải 5SU9
|
426
|
5SX2163-7CC.
|
áp tô mát
|
427
|
5SX2210-7.
|
áp tô mát
|
428
|
5SX2216-7
|
áp tô mát
|
429
|
5SX2220-7
|
áp tô mát
|
430
|
5SX2225-7CC
|
áp tô mát
|
431
|
6ED1052-1FB08-0BA0
|
Mô đun logic lập trình dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình logo (LOGO) 6ED1052
|
432
|
6ES7231-4HD32-0XB0
|
Mô đun đầu vào tín hiệu tương tự cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7231
|
433
|
5SX4304-7
|
Áp tô mát hộp đúc
|
434
|
5SX5225-7
|
Áp tô mát hộp đúc
|
435
|
5SY4101-7.
|
Áp tô mát hộp đúc
|
436
|
5SY4220-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
437
|
5SY4280-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
438
|
5SY4520-7.
|
áp tô mát vỏ đúc
|
439
|
5SY4525-7.
|
áp tô mát vỏ đúc
|
440
|
5SY5116-6.
|
áp tô mát hộp đúc loại ngăt mạch tự động
|
441
|
5SY5206-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
442
|
5SY5210-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
443
|
5SY5216-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
444
|
5SY5220-7
|
áp tô mát vỏ đúc 2 cực
|
445
|
5SY6113-7
|
Áp tô mát hộp đúc
|
446
|
5SY6201-7
|
áp tô mát vỏ đúc
|
447
|
5SY6203-7.
|
áp tô mát vỏ đúc
|
448
|
5SY6232-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
449
|
5SY6315-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
450
|
5SY6325-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
451
|
5SY6506-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cục
|
452
|
5SY6508-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
453
|
5TG9858-0PB01
|
Đầu cắm tín hiệu điện thoại 5TG9
|
454
|
5SY6532-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
455
|
5SY6540-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
456
|
5SY7202-7
|
áp tô mát loại ngắt mạch tự động
|
457
|
5SY7206-7
|
áp tô mát hộp đúc
|
458
|
5SY7210-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực
|
459
|
5SY7216-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực
|
460
|
5SY7220-7
|
áp tô mát loại ngắt mạch tự động 2 cực
|
461
|
5SY7402-7
|
áp tô mát loại ngắt mạch tự động
|
462
|
5TA0806-1NC1
|
Công tắc 2 chiều 5TA
|
463
|
5TA0806-2NC2
|
Công tắc 5TA
|
464
|
5TA0806-3NC3
|
Công tắc 5TA
|
465
|
5TA0808-1NC1
|
Công tắc 5TA
|
466
|
3RF2310-1AA02
|
Contactor 3RF2
|
467
|
5TA9850-0PB02
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
468
|
5TA9850-0PB03
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
469
|
5TA9850-0PB04
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
470
|
5TA9850-1PB03
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
471
|
3RT1934-5AF01
|
Cuộn hút của khởi động từ 3RT1
|
472
|
5TA9851-0PB02
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
473
|
5TA9851-0PB04
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
474
|
5TA9854-7PB01
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
475
|
5TA9854-7PB02
|
Công tắc một chiều 5TA9
|
476
|
5TA9854-7PB03
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
477
|
5TA9854-7PB04
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
478
|
5TA9855-0PB01
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
479
|
5TA9855-0PB02
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
480
|
5TA9855-0PB03
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
481
|
5TA9855-0PB04
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
482
|
5TA9855-2PB01
|
Công tắc đôi 1 chiều 5TA9
|
483
|
5TA9855-2PB02
|
Công tắc đôi 1 chiều 5TA9
|
484
|
5TA9855-2PB03
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
485
|
5TA9855-2PB04
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
486
|
5TA9855-4PB01
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
487
|
5TA9855-4PB02
|
Công tắc đôi 2 chiều 5TA9
|
488
|
5TA9855-4PB03
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
489
|
5TA9855-4PB04
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
490
|
5TD9850-0PB01
|
Nút nhấn chuông 5TD9
|
491
|
5TD9850-0PB02
|
Nút nhấn chuông 5TD9
|
492
|
5TD9850-0PB03
|
Nút nhấn chuông 5TD9
|
493
|
5TD9850-1PB02
|
Nút nhấn chuông 5TD9
|
494
|
5TD9850-8PB01.
|
Chuông cửa 5TD9
|
495
|
5TG0646-3NC3
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG
|
496
|
5TG1201
|
Khung viền dùng cho nút nhấn
|
497
|
5TG9852-2PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
498
|
5TG9852-2PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
499
|
5TG9852-2PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
500
|
5TG9852-3PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
501
|
5TG9852-3PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
502
|
5TG9852-3PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
503
|
5TG9853-0BP01
|
Đèn báo của công tắc điện 5TG9
|
504
|
5TG9853-1PB01
|
Đèn báo của công tắc điện 5TG9
|
505
|
5TG9854-7PB01
|
Công tắc thẻ cho khách sạn 5TG9
|
506
|
5TG9855-4PB01
|
Công tắc mạch điện khi có chuyển động 5TG9
|
507
|
5TG9856-1PB01
|
Công tắc quạt 5TG9
|
508
|
5SJ6232-7SC
|
áp tô mát vỏ đúc
|
509
|
5TG9858-0PB02
|
Đầu cắm tín hiệu điện thoại 5TG9
|
510
|
3NW8005-1
|
Dây cầu chì sứ
|
511
|
5TG9858-1PB02
|
Đầu cắm tín hiệu máy tính 5TG9
|
512
|
3RV1921- 1M
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu
|
513
|
5TG9858-2PB02
|
Đầu cắm tín hiệu ti vi 5TG9
|
514
|
5TG9860-4PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
515
|
5TG9860-4PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
516
|
5TG9860-4PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
517
|
5SL6220-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 2 cực, 20A
|
518
|
5TG9860-5PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
519
|
5TG9860-5PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
520
|
5SJ6220-7SC
|
áp tô mát hộp đúc
|
521
|
5TG9860-6PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
522
|
5TG9860-6PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
523
|
5SL6110-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 10A
|
524
|
5TG9860-7PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
525
|
5TG9860-7PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
526
|
5SY6525-7
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động
|
527
|
5TG9860-8PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
528
|
5TG9860-8PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
529
|
5TG9861-0PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
530
|
5TG9861-0PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
531
|
5TG9861-0PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
532
|
5TG9861-1PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
533
|
5TG9861-6PB02
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
534
|
5TA0816-1NC1
|
Công tắc 5TA
|
535
|
5TG9861-8PB02
|
Miếng nhựa dùng để luồn định vị dây tín hiệu 5TG9
|
536
|
5TG9862-0PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
537
|
5TG9862-0PB02
|
Nắp che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
538
|
5TG9862-0PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
539
|
5TG9862-4PB01
|
Mặt che công tắc bẳng nhựa 5TG9
|
540
|
5TG9862-4PB03
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
541
|
5SL6132-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 5S
|
542
|
5TG9862-5PB03
|
Mặt che công tác bằng nhựa 5TG9
|
543
|
5TT5852-0
|
Công tắc tơ
|
544
|
5TT5853-0
|
Công tắc tơ
|
545
|
5UB0680-3NC01
|
ổ cắm có chân nối đất 5UB0
|
546
|
5UB9850-6PB01
|
ổ cắm dao cạo râu 5UB9
|
547
|
5SX2232-7CC
|
áp tô mát
|
548
|
5UB9852-4PB03
|
ổ cắm đơn 3 chấu 5UB9
|
549
|
5UB9852-4PB04
|
ổ cắm 5UB9
|
550
|
5UH8491-3NC01
|
ổ cắm điện 5UH8
|
551
|
5UH8492-3NC01
|
Đế của ổ cắm 5UH8
|
552
|
5UH8687-1NC01
|
ổ cắm sạc 5UH8
|
553
|
5UH8822-3NC01
|
Công tắc điều chỉnh độ sáng của đền 5UH8
|
554
|
5UH8842-3NC01
|
Công tắc chuông cửa 5UH8
|
555
|
5WG1110-2AB03.
|
Đế công tắc gắn tường 5WG1
|
556
|
5WG1114-2AB02.
|
Đế công tắc cho đầu thu gắn tường 5WG1
|
557
|
5WG1117-2AB12.
|
Bộ kết nối 5WG1
|
558
|
5WG1125-1AB22
|
Bộ kết nối 5WG1
|
559
|
5WG1140-7AU22
|
Bộ kết nối 5WG1
|
560
|
5WG1151-1AB01.
|
Bộ điều khiển tổng qua internet 5WG1
|
561
|
5WG1223-2AB13.
|
Phím bấm gắn tường 5WG1
|
562
|
5WG1230-2AB12
|
Bộ kết nối 5WG1
|
563
|
5WG1286-2AB13
|
Phím bấm điều chỉnh cường độ sáng 5WG1
|
564
|
5WG1287-2AB13.
|
Phím bấm điều chỉnh cường độ sáng 5WG1
|
565
|
5WG1527-1AB31
|
Phím bấm điều chỉnh cường độ sáng 5WG1
|
566
|
6AG1503-3CB00-2AA0
|
Cổng kết nối truyền thông 6AG1503
|
567
|
6AV2123-2DB03-0AX0
|
Màn hình cảm ứng (màu) 4 inch hiển thị giao diện giữa người và máy 6AV2123
|
568
|
6AV2123-2GA03-0AX0
|
Màn hình loại màu (7 inch) hiển thị giao diện giữa người và máy dạng cảm ứng 6AV2123
|
569
|
6AV3688-3AY36-0AX0
|
Bảng hiển thị chứa nút nhấn 6AV3688
|
570
|
6AV6381-2BC07-4AX0
|
Phần mền hệ thống Wincc V7.4 6AV6381
|
571
|
6AV6640-0BA11-0AX0
|
Bảng điểu khiển có trang bị bộ xử lý lập trình 6AV6640
|
572
|
6AV6644-0AC01-2AX1
|
Bảng điều khiển có trang bị bộ xử lý lập trình 6AV6644
|
573
|
6BK1700-0BA00-0AA2
|
Mô đun truyền thông 6BK1700-0
|
574
|
5TG9858-2PB01
|
Đầu cắm tín hiệu ti vi 5TG9
|
575
|
6ED1052-2FB00-0BA6
|
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình logo cho máy tự động
|
576
|
6ED1055-1CB00-0BA2
|
Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
|
577
|
6ED1055-1CB10-0BA2
|
Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
|
578
|
6ED1055-1FB00-0BA2
|
Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
|
579
|
6ED1055-1FB10-0BA0
|
Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
|
580
|
6ED1055-1MD00-0BA1
|
Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
|
581
|
6ED1056-5CA00-0BA0
|
Mô đun mở rộng của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình
|
582
|
6EP1321-1LD00
|
Bộ nguồn 6EP1
|
583
|
6EP1333-2BA20
|
Bộ nguồn 6EP1
|
584
|
6EP1434-2BA20
|
Bộ nguồn 6EP1
|
585
|
6EP1931-2FC21
|
Bộ nguồn 6EP1
|
586
|
6EP1961-2BA00
|
Bộ nguồn 6EP1
|
587
|
6ES5750-2AA21
|
Đầu nối cáp điện tử 6ES5
|
588
|
5TG9858-1PB01
|
Đầu cắm tín hiệu máy tính 5TG9
|
589
|
6ES7132-6FD00-0BB1
|
Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC 6ES7132
|
590
|
6ES7132-6HD01-0BB01
|
Mô đun đầu ra kỹ thuật số dạng tín hiệu rơ le cho bộ điều khiển lô gic có khả năng lập trình 6ES7132
|
591
|
6ES7134-4GB52-0AB0
|
Mô đun điện tử của bộ điều khiển logic lập trình 6ES7134
|
592
|
6ES7134-4NB01-0AB0
|
Mô đun điện tử của bộ điều khiển lôgic lập trình SIMATIC 6ES7134
|
593
|
6ES7134-6HD00-0BA1
|
Mô đun ngõ vào tín hiệu tương tự 6ES7134
|
594
|
6ES7135-4LB02-0AB0
|
Mô đun 6ES7135
|
595
|
6ES7135-6HB00-0DA1
|
Mô đun đầu ra tương tự của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7135
|
596
|
6ES7193-4CB00-0AA0
|
Mô đun mở rộng ngõ vào ra ET 200S 6ES7193-4
|
597
|
6ES7195-1GC00-0XA0
|
Giá đỡ cho bộ điều khiển logic lập trình 6ES7195-1
|
598
|
6ES7195-1GF30-0XA0
|
Giá đỡ của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7195-1
|
599
|
6ES7221-1BH22-0XA8
|
Mô đun EM 221 6ES7221-1
|
600
|
0109000009
|
Cáp tín hiệu có vỏ bọc chống nhiễu chưa gắn với đầu nối 6XV1
|
601
|
6ES7221-1EF22-0XA0
|
Mô đun vào kỹ thuật số 6ES7221-1
|
602
|
6ES7221-3BD30- 0XB0
|
Mô đun đầu vào kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7221-3
|
603
|
6ES7222-1BF32-0XB0
|
Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7222-1
|
604
|
6ES7222-1BH32- 0XB0
|
Mô đun đầu ra kỹ thuật số của bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7222-1
|
605
|
6ES7223-1BH32-0XB0
|
Modul vào ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7223-1
|
606
|
5SL6116 7CC
|
Bộ ngắt mạch tự động loại hộp đúc
|
607
|
6ES7223-1PH22-0XA0
|
Mô đun kỹ thuật số tương tự 6ES7223
|
608
|
6ES7231-0HC22-0XA8
|
Mô đun đầu vào tương tự 6ES7231
|
609
|
5SX2316-7.
|
áp tô mát
|
610
|
6ES7231-4HF30-0XB0
|
Mô đun vào tương tự 6ES7231-4
|
611
|
5SL6120-7CC
|
áp tô mát hộp đúc loại ngắt mạch tự động 1 cực, 20A 5S
|
612
|
6ES7231-5PA30-0XB0
|
Mô đun đầu vào tín hiệu kỹ thuật số cho bộ điều khiển lôgíc có khả năng lập trình 6ES7231-5
|
613
|
6ES7231-7PB22-0XA0
|
Mô đun vào tương tự 6ES7231
|
614
|
5TG9860-8PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
615
|
5TG9860-6PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
616
|
5TA9851-0PB01
|
Công tắc 2 chiều 5TA9
|
617
|
6ES7241-1AH32-0XB0
|
Mô đun truyền thông cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình SIMATIC S7-1200 6ES7241
|
618
|
6ES7241-1CH30-1XB0
|
Mô đun giao tiếp truyền dẫn tín hiệu truyền thoongcoong nghiệp RS485 cho bộ điều khiển loogic có khả năng lập trình 6ES7241-1
|
619
|
6ES7272-1BA10-0YA0
|
Mô đun 6ES7272
|
620
|
6ES7313-6BG04-0AB0
|
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình cho máy tự động 6ES7313
|
621
|
6ES7321-1FF10-0AA0
|
Đầu vào kỹ thuật số 6ES7321
|
622
|
6ES7322-1BH10-0AA0
|
Mô đun đầu ra kỹ thuật số cho bộ điều khiển lôgíc ló khả năng lập trình SIMATIC S7-300 6ES7322
|
623
|
6ES7322-1FL00-0AA0
|
Đầu ra kỹ thuật số 6ES7322
|
624
|
6ES7322-5RD00-0AB0
|
Mô đun đầu ra kỹ thuật số dùng cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7322-5
|
625
|
6ES7326-2BF41-0AB0
|
Đầu ra kỹ thuật số 6ES7326-2
|
626
|
6ES7340-1AH02-0AE0
|
Mô đun xử lý truyền thông của điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7340-1
|
627
|
6ES7370-0AA01-0AA0
|
Mô đun 6ES 7370
|
628
|
5TG9860-5PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
629
|
6ES7400-1JA01-0AA0
|
Giá đỡ cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6ES7400
|
630
|
6ES7405-0RA02-0AA0
|
Bộ nguốn 6ES7405-0
|
631
|
6ES7422-1HH00-0AA0
|
Mô đun ra kỹ thuật số 6ES7422-1
|
632
|
6ES7590-1AE80-0AA0
|
Thanh thép cài mô đun 6ES7590-1
|
633
|
6ES7590-1BC00-0AA0
|
Giá đỡ cho bộ điều khiển logic khả trình 6ES7590-1
|
634
|
6ES7810-5CC11-0YA5
|
Đĩa DVD chứa phần mềm lập trình cho bộ điều khiển 6ES7810-5
|
635
|
6ES7901-3EB10-0XA0
|
Cáp kết nối 6ES7901-3
|
636
|
5TA9850-0PB01
|
Công tắc 1 chiều 5TA9
|
637
|
6ES7953-8LF31-0AA0
|
Thẻ nhớ chưa ghi 6ES7953-8
|
638
|
6ES7954-8LP01-0AA0
|
Thẻ nhớ 6ES7954-8
|
639
|
6FC5303-0AF35-0AA0
|
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình 6FC5303-0
|
640
|
6FC9320-5DC01
|
Núm vặn chiết áp của bộ điều khiển logic khả trình 6FC9
|
641
|
6FX2002-1DC00-1AC0
|
Cáp có vỏ bọc chống nhiễu 6FX2002-1
|
642
|
6FX5002-5DS01-1BA0
|
Cáp động lực của biến tần 6FX5002-5
|
643
|
6GK1561-3AA02
|
Card truyền thông 6GK1
|
644
|
6GK1905-0AE00
|
Đầu nối profibus PA 6GK1905-0AE00
|
645
|
6GK5202-2BH00-2BA3
|
Thiết bị chuyển đổi từ tín hiệu quang sang tín hiệu điện 6GK5202-2
|
646
|
6GK7142-7EX00-0AX0
|
Module truyền thông cho bộ điều khiển logic có khả năng lập trình LOGO 6GK7142-7
|
647
|
6RA7031-6DV62-0-ZG94
|
Bộ chỉnh lưu của biến tần 6RA7031-6DV
|
648
|
6RA7081-6DV62-0-ZG94+K01+
|
Bộ chỉnh lưu của biến tần 6RA7081-6DV62-0-ZG9
|
649
|
6RX1800-0AS01
|
Thẻ nhớ 6RX1
|
650
|
6SE6400-0BE00-0AA1
|
Bảng vận hành của biến tần 6SE6400-0
|
651
|
6SE6400-0PM00-0AA0
|
Giá đỡ bằng thép cho bảng vận hành của biến tần 6SE6400-0
|
652
|
6SE6400-3CC02-2CD3
|
Cuộn kháng của biến tần 6SE6400-3
|
653
|
6SE6400-4BD21-2DA0
|
Điện trở phanh của biến tần 6SE6400-4
|
654
|
6SE6420-2UD15-5AA1
|
Biến tần 6SE6420-2
|
655
|
6SE6430-2AD34-5EA0
|
Biến tần MICROMASTER 430 6SE6430-2
|
656
|
6SE6430-2UD33-0DA0
|
Biến tấn 6SE6430-2
|
657
|
6SE6430-2UD41-1FA0
|
Biến tần 6SE6430-2
|
658
|
6SE6440-2UD15-5AA1
|
Biến tần 6SE6440-2
|
659
|
6SE7022-6TP70-Z C43+G91+K
|
Biến tần SIMOVERT MASTERDRIVES 510-650V, 25.5A 11kw 6SE7022-6TP70-Z C4
|
660
|
6SE7090-0XX84-0KC0
|
Card truyền thông phụ kiện biến tần (Bo mạch) 6SE7090-0
|
661
|
6SL3055-0AA00-5HA3
|
Mô đun cảm biến của biến tần SINAMICS 6SL3055-0
|
662
|
6SL3203-0BE32-5AA0
|
Bộ lọc nguồn của biến tần 6SL3203-0
|
663
|
6SL3210-1NE11-3UG1
|
Mô đun công suất của biến tần 6SL3210-1
|
664
|
6SL3210-1NE22-6UG1
|
Mô đun công suất của biến tần SINAMICS 6SL3210-1
|
665
|
6SL3210-1PE26-0UL0
|
Mô đun công suất của biến tần SINAMICS G120P 6SL3210-1
|
666
|
6SL3210-5BB21-1UV0
|
Biến tần SINAMICS 6SL3210-5
|
667
|
6SL3210-5BE15-5UV0
|
Biến tần SINAMICS 6SL3210-5
|
668
|
6SL3210-5BE23-0UV0
|
Biến tần SINAMICS 6SL3210-5
|
669
|
6SL3211-0AB21-5UA1
|
Biến tần SINAMICS G110 6SL3211-0
|
670
|
6SL3211-1NE17-7UL1
|
Mô đun công suất của biến tần 6SL3211-1
|
671
|
6SL3224-0BE21- 1UA0
|
Mô đun công suất của biến tần 6SL3224-0
|
672
|
6SL3224-0BE25-5UA0
|
Mô đun công suất của biến tần SINAMICS G120 6SL3224-0
|
673
|
6SL3224-0BE31-5AA0
|
Mô đun công suất của biến tần 6SL3224-0
|
674
|
5TG9860-7PB01
|
Mặt che công tắc bằng nhựa 5TG9
|
675
|
6SL3224-0BE33-0AA0
|
Modul công suất của biến tần 6SL3224-0
|
676
|
6SL3224-0BE35-5UA0
|
Mô đun công suất của biến tần Sinamics 6SL3224-0
|
677
|
6SL3244-0BB00-1BA1
|
Bộ điều khiển biến tần SINAMICS 6SL3244-0
|
678
|
6SL3255-0AA00-2CA0
|
Cáp có đầu nối kết nối biến tần với máy tính 6SL3255-0
|
679
|
6SL3255-0VE00-0UA1
|
Bộ nạp nguồn cho biến tần 6SL3255-0
|
680
|
6SN1114-0NB00-0AA2
|
Mô đun truyền động 6SN1114-0
|
681
|
6SN1118-0NJ01-0AA1
|
Điều khiển của biến tần 6SN1118-0
|
682
|
5SX2616-7.
|
áp tô mát
|
683
|
6SN1118-1NJ01-0AA1
|
Điều khiển của biến tần 6SN1118-1
|
684
|
6SN1118-1NK01-0AA1
|
Điều khiển của biến tần 6SN1118-1
|
685
|
6SN1123-1AA00-0BA2
|
Mô đun công suất 6SN1123-1
|
686
|
6SN1123-1AB00-0HA2
|
Mô đun công suất 6SN1123-1
|
687
|
6XV1850-2GN10
|
Cáp chuyển đổi dữ liệu truyền thông 6XV1
|
688
|
7KM9300-0AB00-0AA0
|
Mô đun truyền thông của đồng hồ đa năng 7KM9300-0
|
689
|
7KT5804
|
Bộ đếm thời gian vận hành thiết bị điện
|
690
|
7LF4411-0
|
Thiết bị định giờ kỹ thuật số
|
691
|
7MB1943-3CA10
|
Máy bơm không khí dùng cho máy phân tích khí 7MB1
|
692
|
7MC1006-3DA16
|
Thiết bị đo nhiệt độ 7MC1
|
693
|
7MC7016-1CA23--Z E00
|
Thiết bị đo nhiệt độ TS500 dùng để đo nhiệt độ trên đường ống 7MC7016-1CA
|
694
|
7MC7511-1CA01-0CA1-Z E00+
|
Cảm biến đo nhiệt độ loại hoạt động bằng điện 7MC7511-1CA01-0CA1-Z E0
|
695
|
7MC7511-1CA04-1BC1-ZE00+T
|
Cảm biến đo nhiệt độ loại hoạt động bằng điện 7MC7511-1CA04-1BC1-ZE0
|
696
|
7ME6520-4VB13-2AA2
|
Đồng hồ đo lưu lượng nước theo nguyên lý điện từ DN250 7ME6520
|
697
|
7ME6580-3MC14-2LA2
|
Đồng hồ đo lưu lượng nước dạng điện tử hoạt động bằng điện DN80 7ME6580
|
698
|
7ME6580-4HC14-2LA2
|
Đồng hồ đo lưu lượng nước dạng điện tử hoạt động bằng điện DN150 7ME6580
|
699
|
7ME6920-2EA10-1AA0
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu lưu lượng cho đồng hồ lưu lượng đo nước 7ME6920
|
700
|
7MF1565-3BD00-1AA1
|
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF1565
|
701
|
7MF1565-3BE00-1AA1
|
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF1565
|
702
|
7MF1565-3CE00-1AA1
|
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF1565
|
703
|
7MF4433-1BA02-2AB1-Z A01
|
Thiết bị đo áp suất hoạt động bằng điện 7MF4433
|
704
|
7ML1115-0BA30
|
Đầu thu phát sóng siêu âm cho thiết bị đo mức nước dạng sóng siêu âm 7ML1
|
705
|
7ML5221-1DA11
|
Thiết bị đo mức nước theo nguyên lý siêu âm 7ML5
|
706
|
7ML5501-0AA51
|
Dụng cụ đo mức nước hoạt động bằng điện 7ML5
|
707
|
7ML5745-1BA02-1BA0
|
Cảm biến báo mực bồn bia 7ML5745-1
|
708
|
8GB1121-2
|
Tủ phân phối điện SIMBOX
|
709
|
8GB5024-1KM
|
Vỏ tủ phân phối điện 8G
|
710
|
8MR2170-1BA
|
Bộ ổn định nhiệt cho tủ điện 8M
|
711
|
8WA2011-6EG22
|
Cầu đấu 8WA2
|
712
|
8WD4420-0EA
|
Còi của đèn báo tín hiệu hình cột trong tủ điện công nghiệp 8W
|
713
|
A5E00861432
|
Cáp đồng trục A5
|
714
|
EWN: 5193004021000
|
Mô đun giao tiếp của bộ mã hóa vòng quay và biến tần EWN: 5193
|
715
|
FDK:083F0210
|
Cáp có đầu nối vỏ bọc chống nhiễu kết nối từ than đồng hồ lên bộ hiển thị FDK
|
716
|
LZS:PT5A5T30
|
Rơ le LZS
|
717
|
LZS:RT4A4L24
|
Rơ le LZS
|